Sô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vải thô, dệt thưa, thường dùng để may màn hoặc làm khăn, áo tang.
Ví dụ:
Cô ấy chọn vải sô để may màn cho thoáng gió.
2.
danh từ
Buổi trình diễn nghệ thuật.
Ví dụ:
Chúng tôi đi xem một sô nhỏ ở quán cà phê.
Nghĩa 1: Vải thô, dệt thưa, thường dùng để may màn hoặc làm khăn, áo tang.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại trải tấm màn sô bên cửa sổ.
- Mẹ gấp chiếc khăn sô đặt lên bàn thờ.
- Cô bé sờ vào áo sô, thấy ráp tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị thợ khéo tay viền mép tấm vải sô cho khỏi tưa.
- Trong đám tang, họ choàng khăn sô để tỏ lòng thương nhớ.
- Tấm màn sô mỏng lọc bớt nắng, làm căn phòng dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn vải sô để may màn cho thoáng gió.
- Khăn sô trắng đặt bên di ảnh khiến không khí lặng đi.
- Mảnh vải sô ráp chạm vào da, gợi ký ức về những ngày nhà còn nghèo.
- Một dải sô quấn trên tay, lời tiễn biệt lặng lẽ hơn mọi tiếng khóc.
Nghĩa 2: Buổi trình diễn nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay trường em có một sô văn nghệ.
- Cả lớp vỗ tay khi sô múa mở màn.
- Mẹ mua vé dẫn em đi coi sô ca nhạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc chuẩn bị kỹ thuật để sô diễn chạy mượt.
- Bạn ấy hồi hộp vì lần đầu tham gia sô thời trang của trường.
- Cả nhóm bàn kế hoạch quảng bá sô cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đi xem một sô nhỏ ở quán cà phê.
- Đằng sau một sô thành công là hàng tuần tập luyện cật lực.
- Có sô nào đáng xem nếu thiếu cảm xúc thật từ nghệ sĩ?
- Đêm thành phố sáng rực bảng đèn, còn họ lặng lẽ ráp sô, chờ khán giả đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vải thô, dệt thưa, thường dùng để may màn hoặc làm khăn, áo tang.
Nghĩa 2: Buổi trình diễn nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa:
buổi diễn show
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sô | Chỉ một sự kiện giải trí, biểu diễn công khai, mang tính phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc báo chí. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chúng tôi đi xem một sô nhỏ ở quán cà phê. |
| buổi diễn | Trung tính, phổ biến, dùng cho nhiều loại hình biểu diễn. Ví dụ: Buổi diễn ca nhạc tối qua rất thành công. |
| show | Khẩu ngữ, hiện đại, phổ biến, thường dùng trong giới giải trí. Ví dụ: Anh ấy sẽ có một show diễn lớn vào cuối năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các buổi biểu diễn nghệ thuật, ví dụ như "đi xem sô ca nhạc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc thông báo về sự kiện văn hóa, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí hoặc bối cảnh cho một câu chuyện liên quan đến nghệ thuật biểu diễn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "sô" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, giải trí, thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các buổi biểu diễn nghệ thuật, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về giải trí, văn hóa.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình biểu diễn, như "sô ca nhạc", "sô thời trang".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "sô" với "show" trong tiếng Anh, cần chú ý cách viết và phát âm.
- Khác biệt với từ "buổi diễn" ở chỗ "sô" thường mang tính chất thương mại hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại hình nghệ thuật cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một buổi sô", "cái sô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "sô lớn", "tổ chức sô".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận