Sinh vật học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính từ
Ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống
Ví dụ:
Việc bảo tồn đa dạng sinh vật học là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái toàn cầu.
Nghĩa: Ngành khoa học tự nhiên nghiên cứu về sự sống
1
Học sinh tiểu học
- Chị gái em làm việc tại viện nghiên cứu chuyên sâu về sinh vật học ở Nha Trang.
- Cuốn sách giáo khoa về sinh vật học này giải thích rất chi tiết về quá trình quang hợp của cây xanh.
- Sinh vật học là môn học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự sống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chương trình phổ thông, sinh vật học thường được coi là một môn khoa học thực nghiệm đầy hấp dẫn.
- Sự tiến hóa là một trong những chủ đề quan trọng và gây tranh luận nhất trong lịch sử sinh vật học.
- Các nhà khoa học đã sử dụng kiến thức sinh vật học để tạo ra những giống cây trồng có năng suất cao hơn.
3
Người trưởng thành
- Việc bảo tồn đa dạng sinh vật học là nhiệm vụ cấp thiết để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái toàn cầu.
- Hiểu biết về sinh vật học giúp con người ý thức hơn về việc bảo vệ sức khỏe và môi trường sống.
- Những tiến bộ trong sinh vật học phân tử đã mở ra hướng đi mới cho việc điều trị các bệnh di truyền.
- Ngành sinh vật học được chia ra nhiều nhánh nhỏ, bao gồm: di truyền học, vi sinh vật học, sinh vật học tế bào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và sách giáo khoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các bài giảng, nghiên cứu và thảo luận khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến nghiên cứu sinh học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với 'sinh học', cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các thuật ngữ không liên quan đến sinh học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ các khái niệm cơ bản trong sinh vật học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu sinh vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, học), tính từ (quan trọng, cơ bản) và các danh từ khác (giáo trình, bài giảng).






Danh sách bình luận