Sấp ngửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lối đánh bạc thời trước, đoán đồng tiền gieo úp trong bát là sấp hay ngửa mà ăn tiền.
Ví dụ: Sấp ngửa là một trò đỏ đen dựa vào việc đoán mặt đồng tiền.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). (Dáng vẻ) vội vàng, tất tả.
Nghĩa 1: Lối đánh bạc thời trước, đoán đồng tiền gieo úp trong bát là sấp hay ngửa mà ăn tiền.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ trong truyện kể cho chúng em nghe về trò sấp ngửa thời xưa.
  • Bà kể ngày nhỏ người ta chơi sấp ngửa để đoán mặt đồng tiền.
  • Trong bảo tàng, cô hướng dẫn nói sấp ngửa là trò đoán sấp hay ngửa của đồng xu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn, nhân vật phụ hồ gom từng đồng lẻ rồi liều chơi sấp ngửa ở quán nước.
  • Thầy lịch sử giải thích sấp ngửa là một kiểu đánh bạc dựa vào mặt đồng tiền úp trong bát.
  • Nhiều tiểu thuyết xưa có cảnh đám trai làng tụ lại, khua bát khua đĩa, chơi sấp ngửa qua đêm.
3
Người trưởng thành
  • Sấp ngửa là một trò đỏ đen dựa vào việc đoán mặt đồng tiền.
  • Chỉ một ván sấp ngửa, anh ta đánh đổi cả tháng công, hy vọng lật đời trong chốc lát.
  • Trong ký ức của cụ, tiếng bát sành chạm bàn khi chơi sấp ngửa luôn gợi mùi rượu và khói thuốc.
  • Câu chuyện về sấp ngửa nhắc tôi rằng may rủi chưa từng là nền móng cho một đời người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Dáng vẻ) vội vàng, tất tả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lối đánh bạc thời trước, đoán đồng tiền gieo úp trong bát là sấp hay ngửa mà ăn tiền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đánh chắn
Từ Cách sử dụng
sấp ngửa trung tính; cổ/khẩu ngữ; phạm vi trò chơi dân gian, lịch sử Ví dụ: Sấp ngửa là một trò đỏ đen dựa vào việc đoán mặt đồng tiền.
chẵn lẻ trung tính; trò đỏ đen tương tự, phổ biến hiện đại; mức tương đương về cơ chế may rủi Ví dụ: Họ rủ nhau chơi chẵn lẻ ăn tiền ngoài quán.
đánh chắn trung tính; trò bài có tính chiến lược, đối lập với kiểu thuần may rủi; đối chiếu loại hình Ví dụ: Anh không chơi sấp ngửa mà thích đánh chắn cả buổi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Dáng vẻ) vội vàng, tất tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái vội vàng, tất tả của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một tình huống cụ thể hoặc trong ngữ cảnh văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác gấp gáp, vội vã, thường mang sắc thái khẩu ngữ.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vàng, tất tả của một người hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "vội vã", "tất bật".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sấp ngửa" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sấp ngửa" thường đứng sau động từ hoặc giới từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sấp ngửa" thường đi kèm với động từ như "đoán" hoặc "chơi". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất" hoặc "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...