Sạch bóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như sạch bong.
Ví dụ:
Sàn nhà đã lau sạch bóng.
Nghĩa: Như sạch bong.
1
Học sinh tiểu học
- Bàn ăn được lau sạch bóng.
- Mẹ rửa chén sạch bóng.
- Giày của em đánh sạch bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường sau giờ lao động sáng lên, sạch bóng từng góc.
- Cô lao công chà hành lang sạch bóng, nhìn gương mặt ai cũng vui.
- Bạn ấy kỳ chiếc bình đến mức sạch bóng, soi thấy cả bóng mình.
3
Người trưởng thành
- Sàn nhà đã lau sạch bóng.
- Căn bếp sạch bóng khiến việc nấu nướng thấy nhẹ cả người.
- Anh đánh chiếc xe sạch bóng, như trả lại nó màu trời đầu hạ.
- Nhà tắm sạch bóng, mùi ẩm mốc cũng biến mất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự sạch sẽ tuyệt đối, không còn dấu vết bẩn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự sạch sẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sạch sẽ tuyệt đối, không còn dấu vết bẩn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sạch sẽ hoàn toàn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sạch bong", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong văn bản cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sạch" và "bóng" để nhấn mạnh mức độ sạch sẽ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhà sạch bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "sàn nhà sạch bóng".





