Ri

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Chim ri (nói tắt).
2.
danh từ
(phương ngữ). Thế này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong một số phương ngữ để chỉ "thế này" hoặc "như thế này".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học địa phương hoặc tác phẩm miêu tả ngôn ngữ vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường thấy trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, đặc biệt là trong các phương ngữ miền Trung và miền Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với phương ngữ để tránh hiểu nhầm.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn với từ "ri" chỉ chim ri, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng.
  • Người học nên chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ri", "chim ri".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "con", "chim" hoặc các từ chỉ số lượng như "một", "nhiều".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới