Râu quai nón
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Râu mọc suốt từ cằm lên tận hai bên thái dương.
Ví dụ:
Anh ấy để râu quai nón.
Nghĩa: Râu mọc suốt từ cằm lên tận hai bên thái dương.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bảo vệ có râu quai nón đen và dày.
- Bố em để râu quai nón nhìn rất oai.
- Trong tranh, ông già Noel có râu quai nón trắng xóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh thợ chụp ảnh với hàng râu quai nón gọn gàng trông phong trần.
- Bạn em bảo để râu quai nón sẽ che bớt cằm gầy.
- Nhân vật trong truyện kiếm hiệp nổi bật với râu quai nón sắc nét.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy để râu quai nón.
- Râu quai nón mang lại cho gương mặt anh vẻ chững chạc hơn.
- Mỗi sáng anh cắt tỉa râu quai nón để giữ nét chỉn chu khi đi làm.
- Trong đám đông, người đàn ông râu quai nón ấy gây ấn tượng vì ánh mắt hiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình của nam giới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc miêu tả chi tiết ngoại hình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn miêu tả cụ thể kiểu râu của một người đàn ông.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết ngoại hình.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các kiểu râu khác nếu không miêu tả rõ ràng.
- Khác biệt với "râu dê" hay "râu ria" ở vị trí và phạm vi mọc râu.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ngoại hình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bộ râu quai nón".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rậm, đen) hoặc động từ (mọc, cạo).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận