Quắm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dao quắm (nói tất).
Ví dụ:
Ông thợ rừng mài quắm cho thật bén.
Nghĩa: Dao quắm (nói tất).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại mang cái quắm ra vườn để phát cỏ.
- Chú nông dân treo chiếc quắm lên vách sau khi làm xong.
- Ba dặn con đứng xa, vì quắm rất sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh kiểm tra lại lưỡi quắm trước khi vào rẫy phát bụi rậm.
- Người đi rừng thường đeo một cái quắm bên hông để chặt cành vướng lối.
- Chỉ cần vung quắm đúng nhịp, cỏ rạp xuống thành lối đi.
3
Người trưởng thành
- Ông thợ rừng mài quắm cho thật bén.
- Trong sương sớm, tiếng quắm chạm vào thân tre vang khô khốc, nghe mà rắn rỏi.
- Người đàn bà dựng cái quắm vào góc bếp, mùi sắt gỉ lẫn với khói rơm.
- Con đường mở qua nương ngô là dấu tay và nhát quắm của cả một mùa lao lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng nông thôn hoặc trong các cuộc trò chuyện về công cụ lao động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về nông nghiệp hoặc công cụ lao động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc các câu chuyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật về công cụ nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công cụ lao động truyền thống, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc không liên quan đến nông nghiệp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại dao khác để phân biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không quen thuộc với công cụ này.
- Khác biệt với "dao" ở chỗ "quắm" chỉ một loại dao cụ thể với hình dạng đặc trưng.
- Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ hình dạng và công dụng của dao quắm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái quắm", "cái quắm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), từ chỉ định (này, kia), và tính từ (sắc, cùn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận