Phưỡn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). (Bụng) phình to và đưa ra phía trước một cách khó coi.
Ví dụ: Ăn quá đà, bụng tôi phưỡn ra thấy ngại.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Bụng) phình to và đưa ra phía trước một cách khó coi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Tí ăn no quá nên bụng phưỡn ra dưới áo.
  • Chú mèo ngủ no, bụng phưỡn lên như cái gối nhỏ.
  • Bạn đứng thẳng nhé, đừng để bụng phưỡn ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bữa liên hoan, thằng bạn ôm bụng, cười mà bụng vẫn phưỡn ra thấy rõ.
  • Mặc áo ôm quá, cậu ấy đi khom để che phần bụng phưỡn.
  • Con cún nhà em ăn vụng, nằm lăn ra sàn, bụng phưỡn lên nhìn vừa buồn cười vừa tội.
3
Người trưởng thành
  • Ăn quá đà, bụng tôi phưỡn ra thấy ngại.
  • Cứ ngồi lì sau bàn làm việc nhiều ngày, bụng phưỡn ra như lời nhắc nhở khó ưa.
  • Anh đứng soi gương, kéo thẳng vai mà vẫn thấy phần bụng phưỡn phản chiếu sự dễ dãi của bản thân.
  • Tiếng cười rộ lên sau bữa nhậu, còn lại là những chiếc bụng phưỡn, nặng nề và hơi thở mùi men.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bụng sau khi ăn no hoặc khi có tư thế không đẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai về ngoại hình.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái bụng sau khi ăn quá no hoặc khi muốn châm biếm nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái bụng khác như "phình" hoặc "trướng".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bụng phưỡn ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "bụng"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...