Phủ đường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi làm việc của tri phủ.
Ví dụ:
Người ta tụ về phủ đường để kêu xin giải quyết việc kiện tụng.
Nghĩa: Nơi làm việc của tri phủ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lính dắt người dân vào phủ đường để trình báo.
- Buổi sáng, tri phủ ngồi ở phủ đường nghe mọi người kể việc.
- Trước cổng phủ đường có treo một tấm biển gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan sai dẫn kẻ tình nghi về phủ đường để thẩm vấn theo lệ làng nước.
- Tiếng mõ vang lên gọi dân đến phủ đường nộp sổ đinh điền.
- Trong truyện, nhân vật phải vượt qua sân gạch phủ đường trước khi vào khấu đầu trước tri phủ.
3
Người trưởng thành
- Người ta tụ về phủ đường để kêu xin giải quyết việc kiện tụng.
- Giữa buổi nắng, sân phủ đường loang bóng cờ hiệu, tiếng lại mục rao gọi từng tên họ.
- Thư khẩn từ huyện dưới được dâng lên phủ đường, con dấu son in đỏ chót trên mép giấy.
- Đêm xuống, phủ đường khép cửa, chỉ còn ngọn đèn dầu leo lét canh sổ sách và án bản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi làm việc của tri phủ.
Từ đồng nghĩa:
phủ nha công đường
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phủ đường | thuật ngữ hành chính cổ, trang trọng, lịch sử; trung tính, không cảm xúc Ví dụ: Người ta tụ về phủ đường để kêu xin giải quyết việc kiện tụng. |
| phủ nha | trang trọng, lịch sử; mức độ tương đương, dùng trong văn bản cổ Ví dụ: Quan được mời về phủ nha để xử án. |
| công đường | lịch sử, sách vở; sắc thái trang trọng, nhấn nơi xét xử thuộc phủ Ví dụ: Dân khiếu kiện kéo đến công đường. |
| dân gian | đối lập chức năng-quyền lực: nơi sinh hoạt của dân thường; lịch sử, trung tính Ví dụ: Việc nhỏ tự giải quyết ở dân gian, không đưa lên phủ đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hành chính thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử trong tiểu thuyết hoặc kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử hoặc trong các nghiên cứu về hành chính thời phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không còn phù hợp với bối cảnh hiện đại.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan hành chính hiện đại.
- Khác biệt với "công đường" ở chỗ "phủ đường" chỉ nơi làm việc của tri phủ, trong khi "công đường" có thể chỉ nơi xét xử.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phủ đường lớn", "phủ đường cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cổ), động từ (đến, thăm), và lượng từ (một, nhiều).





