Pháp danh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên hiệu đặt cho người xuất gia làm tăng ni hoặc đạo sĩ.
Ví dụ:
Thầy giới thiệu pháp danh của mình một cách giản dị.
Nghĩa: Tên hiệu đặt cho người xuất gia làm tăng ni hoặc đạo sĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Sư cô mới đi tu và được đặt một pháp danh rất đẹp.
- Con chắp tay chào thầy theo pháp danh mà thầy giới thiệu.
- Chùa tổ chức lễ, ai xuất gia cũng được nhận pháp danh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau lễ thế phát, anh nhận pháp danh và bắt đầu học giới luật.
- Cô ấy kể rằng pháp danh giúp cô nhớ mục tiêu tu tập của mình.
- Trong bài viết, bạn ấy giải thích vì sao người xuất gia có pháp danh khác tên khai sinh.
3
Người trưởng thành
- Thầy giới thiệu pháp danh của mình một cách giản dị.
- Có người nói pháp danh như lời nhắc, để mỗi bước chân đều tỉnh thức.
- Đổi từ tên đời sang pháp danh, anh thấy như đặt xuống những ồn ào cũ.
- Trong buổi pháp thoại, tiếng gọi pháp danh vang lên, nghe vừa trang nghiêm vừa ấm áp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên hiệu đặt cho người xuất gia làm tăng ni hoặc đạo sĩ.
Từ đồng nghĩa:
đạo hiệu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| pháp danh | Trang trọng, tôn giáo, dùng trong ngữ cảnh liên quan đến người xuất gia. Ví dụ: Thầy giới thiệu pháp danh của mình một cách giản dị. |
| đạo hiệu | Trang trọng, tôn giáo, dùng cho người tu hành nói chung. Ví dụ: Vị thiền sư có đạo hiệu là Thích Thanh Từ. |
| tên tục | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ tên gọi thông thường trước khi xuất gia. Ví dụ: Trước khi xuất gia, tên tục của ông là Nguyễn Văn B. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo hoặc khi giới thiệu về một người có pháp danh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết và các cuộc trò chuyện trang trọng liên quan đến tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về người xuất gia hoặc trong các ngữ cảnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tên gọi khác như "biệt danh" hoặc "bút danh".
- Pháp danh thường đi kèm với tên thật trong các văn bản chính thức.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh tôn giáo và sự trang trọng của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "pháp danh của thầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "có", "đặt") và tính từ (như "mới", "cũ").





