Phân lân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phân hoá học có thành phần chủ yếu là phosphor.
Ví dụ:
Vụ này tôi bón thêm phân lân để cải thiện bộ rễ.
Nghĩa: Phân hoá học có thành phần chủ yếu là phosphor.
1
Học sinh tiểu học
- Bố rắc phân lân cho luống rau để cây lớn nhanh.
- Cô nông dân trộn phân lân vào đất trước khi gieo hạt.
- Chúng em học rằng cây cần phân lân để rễ khoẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người trồng lúa bón phân lân vào ruộng để tăng độ phì của đất.
- Vườn bưởi xanh mướt hơn sau khi được bón phân lân đúng cách.
- Phân lân giúp rễ phát triển, nên cây ít đổ ngã khi gặp gió lớn.
3
Người trưởng thành
- Vụ này tôi bón thêm phân lân để cải thiện bộ rễ.
- Đất bạc màu nhiều năm, chỉ khi điều chỉnh lượng phân lân cây mới hồi sức.
- Nông trại chuyển sang bón phân lân chậm tan để giảm thất thoát và đỡ rửa trôi.
- Kinh nghiệm cho thấy bón lót phân lân ngay từ đầu mùa thường cho hoa bền và hạt chắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phân hoá học có thành phần chủ yếu là phosphor.
Từ đồng nghĩa:
phân photphat phân p
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân lân | Thuật ngữ khoa học, kỹ thuật nông nghiệp, trung tính Ví dụ: Vụ này tôi bón thêm phân lân để cải thiện bộ rễ. |
| phân photphat | Thuật ngữ khoa học, kỹ thuật, trung tính Ví dụ: Nông dân thường bón phân photphat để tăng năng suất cây trồng. |
| phân p | Khẩu ngữ trong nông nghiệp, kỹ thuật, trung tính Ví dụ: Cây lúa cần nhiều phân P trong giai đoạn phát triển ban đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học về phân bón.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong nông nghiệp và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại phân bón trong nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc hóa học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại phân bón khác nếu không nắm rõ thành phần.
- Khác biệt với "phân đạm" ở thành phần chính là phosphor thay vì nitơ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân lân chất lượng cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chất lượng cao, tốt), động từ (sử dụng, bón), và lượng từ (một bao, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận