Nông học
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp.
Ví dụ:
Nông học là ngành nghiên cứu toàn diện về sản xuất nông nghiệp.
Nghĩa: Khoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất nông nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Nông học dạy chúng ta trồng cây cho tốt.
- Bạn Lan thích nông học vì muốn ruộng lúa xanh hơn.
- Thầy kể nông học giúp biết đất cần nước và phân như thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nông học nghiên cứu cách cây trồng sinh trưởng để nông dân thu hoạch hiệu quả.
- Học nông học giúp hiểu vì sao giống lúa mới chịu hạn tốt hơn.
- Từ bài thực hành, em thấy nông học kết hợp đất, nước và kỹ thuật để tăng năng suất.
3
Người trưởng thành
- Nông học là ngành nghiên cứu toàn diện về sản xuất nông nghiệp.
- Nếu không có nông học hiện đại, chúng ta khó đối phó biến đổi khí hậu trên đồng ruộng.
- Anh chọn học nông học vì muốn đưa khoa học vào từng thửa ruộng quê nhà.
- Trong chiến lược nông thôn mới, nông học đóng vai trò cầu nối giữa phòng thí nghiệm và cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến nông nghiệp và khoa học cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ nông nghiệp khác như "nông nghiệp" hay "trồng trọt".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về phạm vi nghiên cứu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nông học hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, tiên tiến) hoặc động từ (nghiên cứu, phát triển).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận