Nối đuôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiếp liền theo nhau, cái nọ sau cái kia.
Ví dụ:
Ô tô nối đuôi nhau trên cầu giờ cao điểm.
Nghĩa: Tiếp liền theo nhau, cái nọ sau cái kia.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nối đuôi nhau xếp hàng vào lớp.
- Con kiến nối đuôi nhau mang mẩu bánh về tổ.
- Những chiếc ô nối đuôi nhau đi qua cổng trường khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xe đạp nối đuôi nhau lách qua con hẻm giờ tan học.
- Dòng chữ khen ngợi nối đuôi dưới bức ảnh lớp, ai cũng để lại dấu ấn.
- Những câu hát nối đuôi trong dàn đồng ca, vang đều và chắc nhịp.
3
Người trưởng thành
- Ô tô nối đuôi nhau trên cầu giờ cao điểm.
- Những cuộc hẹn hụt nối đuôi khiến anh chán nản chuyện gặp gỡ.
- Tin nhắn công việc nối đuôi từ sáng sớm, chưa kịp thở đã phải trả lời.
- Mùa bão nối đuôi mùa bão, người miền Trung lại chằng chống mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếp liền theo nhau, cái nọ sau cái kia.
Từ đồng nghĩa:
theo sau
Từ trái nghĩa:
tách rời phân tán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nối đuôi | Diễn tả hành động di chuyển liên tục, cái nọ tiếp cái kia, tạo thành một hàng hoặc chuỗi. Ví dụ: Ô tô nối đuôi nhau trên cầu giờ cao điểm. |
| theo sau | Trung tính, diễn tả hành động đi hoặc di chuyển ở phía sau một đối tượng khác, thường là trong một chuỗi liên tục. Ví dụ: Đàn vịt con theo sau vịt mẹ ra đồng. |
| tách rời | Trung tính, diễn tả sự chia cắt, không còn dính liền hoặc đi cùng nhau. Ví dụ: Các toa tàu tách rời nhau sau sự cố. |
| phân tán | Trung tính, diễn tả sự tản ra, không còn tập trung thành nhóm hay hàng. Ví dụ: Đám đông phân tán sau khi nghe tin. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động xếp hàng hoặc di chuyển theo thứ tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự nối tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên tục, tuần tự.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động xếp hàng hoặc di chuyển theo thứ tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên tiếp".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nối đuôi nhau", "nối đuôi dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "người nối đuôi", "xe nối đuôi".





