Noãn bào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Tế bào trứng.
Ví dụ:
Noãn bào là tên khoa học chỉ tế bào trứng.
Nghĩa: (ít dùng). Tế bào trứng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bài khoa học, cô nói noãn bào là tế bào trứng của mẹ.
- Bạn Minh vẽ một noãn bào tròn tròn trong vở để minh họa bài học.
- Khi lớn lên, cơ thể người mẹ tạo ra noãn bào để có thể sinh em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài sinh học, noãn bào là tế bào trứng chờ tinh trùng thụ tinh.
- Kính hiển vi giúp ta hình dung noãn bào như một tế bào lớn, giàu chất dinh dưỡng.
- Ở người, noãn bào có thể trưởng thành theo chu kỳ, sẵn sàng cho quá trình thụ tinh.
3
Người trưởng thành
- Noãn bào là tên khoa học chỉ tế bào trứng.
- Trong tư vấn sinh sản, bác sĩ giải thích chất lượng noãn bào ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thụ thai.
- Khi đọc bài nghiên cứu, tôi chú ý họ phân biệt noãn bào chưa chín với noãn bào trưởng thành.
- Thuật ngữ noãn bào ít dùng trong đời sống thường ngày, nhưng cần thiết khi nói chính xác trong sinh học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Tế bào trứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| noãn bào | Ít dùng, mang tính chuyên ngành sinh học. Ví dụ: Noãn bào là tên khoa học chỉ tế bào trứng. |
| tinh trùng | Trung tính, phổ biến, dùng trong sinh học. Ví dụ: Tinh trùng là tế bào sinh dục đực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, sinh học và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu tế bào.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về sinh học tế bào hoặc trong các nghiên cứu khoa học liên quan.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường được sử dụng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trứng" ở chỗ "noãn bào" nhấn mạnh khía cạnh tế bào học.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "noãn bào phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (phát triển, hình thành) và tính từ (lớn, nhỏ).






Danh sách bình luận