Niutơn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem: newton.
Ví dụ: Kỹ thuật viên đọc lực siết: ba mươi niutơn, dừng lại.
Nghĩa: Xem: newton.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy bảo lực kéo chiếc xe đồ chơi là vài niutơn.
  • Bạn Lan nhấn lực kế và kim chỉ một niutơn.
  • Gió thổi nhẹ, lực chưa tới một niutơn trên lá cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lò xo dãn ra khi chịu lực khoảng vài niutơn, nhìn thấy rõ trên thước chia.
  • Khi tính lực ma sát, tụi mình ước chừng chỉ vài niutơn nên vật vẫn trượt được.
  • Cú đẩy bàn bằng tay tạo lực vài niutơn, đủ để nó trôi chậm trên sàn nhẵn.
3
Người trưởng thành
  • Kỹ thuật viên đọc lực siết: ba mươi niutơn, dừng lại.
  • Trong thí nghiệm, mỗi sai số nửa niutơn cũng làm lệch kết quả đáng kể.
  • Tay lái xe nhớ cảm giác mô-men, còn tôi chỉ nhớ những con số niutơn khô khan.
  • Nhìn kim lực kế rung quanh mốc niutơn, tôi chợt thấy sự chính xác cũng có nhịp tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật, đặc biệt là vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lực trong vật lý hoặc các lĩnh vực kỹ thuật liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường được sử dụng trong các bài giảng, sách giáo khoa và nghiên cứu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo lường khác nếu không chú ý.
  • Khác biệt với "niutơn" là cách viết phiên âm tiếng Việt của "newton".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "niutơn lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ đơn vị đo lường hoặc các danh từ khác như "lực", "trọng lượng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...