Nhân tài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tài năng xuất sắc.
Ví dụ: Doanh nghiệp đang tìm cách thu hút nhân tài.
Nghĩa: Người có tài năng xuất sắc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em tổ chức lễ tuyên dương nhân tài của thành phố.
  • Bạn Lan là nhân tài của đội cờ vua nhỏ, bạn chơi rất giỏi.
  • Thầy cô luôn khuyến khích chúng em cố gắng để trở thành nhân tài cho quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển bóng rổ phát hiện một nhân tài và đang bồi dưỡng bạn ấy bài bản.
  • Thành phố mở học bổng để giữ chân nhân tài, tránh việc các bạn giỏi phải rời đi.
  • Trong câu lạc bộ khoa học, ai cũng tin Minh là nhân tài có thể dẫn nhóm đến giải cao.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp đang tìm cách thu hút nhân tài.
  • Không phải nhân tài nào cũng tỏa sáng ngay; nhiều người cần môi trường đúng để bật lên.
  • Giữ chân nhân tài không chỉ là lương, mà còn là niềm tin và cơ hội trưởng thành.
  • Đôi khi, nhận ra một nhân tài đòi hỏi sự kiên nhẫn và con mắt không vội vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có tài năng xuất sắc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân tài Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ những người có đóng góp lớn hoặc tiềm năng lớn cho xã hội, tổ chức. Ví dụ: Doanh nghiệp đang tìm cách thu hút nhân tài.
anh tài Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh ca ngợi, có sắc thái hơi cổ điển. Ví dụ: Đất nước ta có nhiều anh tài trên mọi lĩnh vực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc nhấn mạnh khả năng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ những cá nhân có đóng góp lớn hoặc có khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tôn vinh nhân vật có tài năng vượt trội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ những chuyên gia có kỹ năng và kiến thức sâu rộng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tài năng đặc biệt của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý định khen ngợi.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng và tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tài năng khác như "tài năng" hoặc "thiên tài".
  • "Nhân tài" thường chỉ những người có đóng góp lớn, không chỉ đơn thuần là có tài năng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa tôn vinh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân tài của đất nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, hiếm có), động từ (phát hiện, bồi dưỡng), và lượng từ (một, nhiều).