Nhân giống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc đẹ.). Quá trình sinh sản và chọn lọc nhằm giữ lại và gây nuôi những gia súc giống.
Ví dụ:
Trang trại đang mở rộng bộ phận nhân giống để nâng chất lượng đàn heo.
Nghĩa: (hoặc đẹ.). Quá trình sinh sản và chọn lọc nhằm giữ lại và gây nuôi những gia súc giống.
1
Học sinh tiểu học
- Trang trại có khu nhân giống để nuôi bò khỏe mạnh.
- Chú nông dân dẫn chúng em xem khu nhân giống lợn.
- Nhờ nhân giống, đàn gà nhà bác ngày càng tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trại bò đầu tư vào khâu nhân giống để chọn những con mẹ khỏe, con con lớn nhanh.
- Ở buổi tham quan nông trại, thầy hướng dẫn giải thích quy trình nhân giống cho cả lớp.
- Nhân giống tốt giúp đàn gia súc đồng đều, ít bệnh và dễ chăm.
3
Người trưởng thành
- Trang trại đang mở rộng bộ phận nhân giống để nâng chất lượng đàn heo.
- Không kiểm soát được nhân giống, chi phí thức ăn và thuốc men sẽ đội lên, còn năng suất lại giảm.
- Chủ trại trao đổi về hướng nhân giống: giữ dòng thuần, loại bỏ cá thể yếu, và theo dõi phả hệ chặt chẽ.
- Trong kế hoạch dài hạn, nhân giống là mấu chốt để ổn định nguồn giống và chủ động thị trường con giống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, sinh học và các bài viết về chăn nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về nông nghiệp, sinh học và chăn nuôi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp và quy trình trong nông nghiệp và chăn nuôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc chăn nuôi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động vật hoặc cây trồng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình sinh sản tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với 'sinh sản' ở chỗ 'nhân giống' bao hàm cả quá trình chọn lọc và gây nuôi.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các thuật ngữ chuyên ngành liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quá trình nhân giống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "thực hiện nhân giống"), tính từ (như "nhân giống hiệu quả"), hoặc cụm danh từ (như "kỹ thuật nhân giống").






Danh sách bình luận