Nhạc sóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhạc do một người hoặc một nhóm người biểu diễn, phục vụ các cuộc vui, ở hiệu ăn, phòng nhảy, v.v.
Ví dụ: Nhạc sóng vang lên, không khí buổi tiệc lập tức sôi nổi.
Nghĩa: Nhạc do một người hoặc một nhóm người biểu diễn, phục vụ các cuộc vui, ở hiệu ăn, phòng nhảy, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Quán ăn bật nhạc sóng để khách vui hơn.
  • Chú nhạc công đàn nhạc sóng, ai cũng vỗ tay.
  • Cô phục vụ mỉm cười khi nhạc sóng rộn ràng khắp quán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tối cuối tuần, quán cà phê mở nhạc sóng, bọn mình chuyện trò rôm rả hơn.
  • Tiếng trống và kèn hòa vào nhau thành nhạc sóng, kéo mọi người ra sàn nhảy.
  • Ban nhạc đổi giai điệu, nhạc sóng bỗng ấm áp, khách khứa khẽ lắc lư theo.
3
Người trưởng thành
  • Nhạc sóng vang lên, không khí buổi tiệc lập tức sôi nổi.
  • Chỉ cần dàn guitar cất tiếng, nhạc sóng dìu cuộc trò chuyện đi xa hơn bữa ăn.
  • Đêm muộn, nhạc sóng giữ nhịp cho sàn nhảy, còn chúng tôi giữ nhịp cho nhau.
  • Giữa ánh đèn vàng, nhạc sóng như lớp men mỏng, làm mềm những câu chuyện đời thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhạc do một người hoặc một nhóm người biểu diễn, phục vụ các cuộc vui, ở hiệu ăn, phòng nhảy, v.v.
Từ đồng nghĩa:
nhạc sống
Từ Cách sử dụng
nhạc sóng Trung tính; ngữ vực đời sống/giải trí; sắc thái thực dụng, không đánh giá nghệ thuật Ví dụ: Nhạc sóng vang lên, không khí buổi tiệc lập tức sôi nổi.
nhạc sống Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong bối cảnh biểu diễn trực tiếp Ví dụ: Quán tối nay có nhạc sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các buổi tiệc, sự kiện có âm nhạc trực tiếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không khí sôi động của các buổi tiệc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sôi động, vui tươi, thường gắn liền với các hoạt động giải trí.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự hiện diện của âm nhạc trực tiếp trong các sự kiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhạc sống" - cần chú ý phát âm và viết đúng.
  • Không nên dùng để chỉ âm nhạc được phát qua các thiết bị điện tử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc sóng vui nhộn", "nhạc sóng trong quán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui nhộn, sôi động), động từ (nghe, chơi), và các danh từ khác (quán, phòng nhảy).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...