Nhạc nhẹ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại nhạc mang nhiều tính chất giải trí, dàn nhạc gọn nhẹ, có thể biểu diễn bất cứ nơi nào.
Ví dụ: Tối nay quán có chương trình nhạc nhẹ ngoài trời.
Nghĩa: Loại nhạc mang nhiều tính chất giải trí, dàn nhạc gọn nhẹ, có thể biểu diễn bất cứ nơi nào.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, cô bật nhạc nhẹ để cả lớp thư giãn.
  • Quán cà phê mở nhạc nhẹ nên ai cũng nói chuyện nhỏ nhẹ.
  • Buổi sinh hoạt trường có nhóm bạn chơi nhạc nhẹ ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em thích làm bài tập với nền nhạc nhẹ vì đầu óc thấy thoải mái hơn.
  • Ở phố đi bộ, một ban nhỏ chơi nhạc nhẹ, âm thanh ấm và gần gũi.
  • Buổi liên hoan lớp chọn nhạc nhẹ để mọi người vừa ăn vừa trò chuyện.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay quán có chương trình nhạc nhẹ ngoài trời.
  • Nhạc nhẹ giúp tôi gỡ bớt những nút rối trong ngày, như gió mát lùa qua tâm trí.
  • Giữa tiếng ồn thành phố, một góc quán vang lên nhạc nhẹ, cuộc trò chuyện bỗng dịu lại.
  • Anh chọn nhạc nhẹ cho đám cưới, để niềm vui tan ra mềm mại trên từng bước chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại nhạc mang nhiều tính chất giải trí, dàn nhạc gọn nhẹ, có thể biểu diễn bất cứ nơi nào.
Từ đồng nghĩa:
nhạc pop
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhạc nhẹ trung tính, chuyên biệt trong âm nhạc đại chúng; phạm vi Việt Nam đương đại Ví dụ: Tối nay quán có chương trình nhạc nhẹ ngoài trời.
nhạc pop khẩu ngữ–chuyên môn; thường dùng thay thế trong bối cảnh hiện đại Ví dụ: Cô ấy theo dòng nhạc pop/nhạc nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích âm nhạc hoặc các buổi biểu diễn nhỏ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về âm nhạc, giải trí hoặc sự kiện văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh âm nhạc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành âm nhạc và giải trí để phân loại thể loại nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thư giãn và giải trí.
  • Phong cách gần gũi, dễ tiếp cận, thường thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ đến loại nhạc dễ nghe, không quá phức tạp.
  • Tránh dùng khi cần mô tả nhạc có tính chất hàn lâm hoặc phức tạp.
  • Thường được sử dụng trong các bối cảnh không chính thức hoặc giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể loại nhạc khác như nhạc pop, nhạc rock.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nhạc nhẹ hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nhạc nhẹ du dương"), động từ (như "nghe nhạc nhẹ"), hoặc lượng từ (như "một chút nhạc nhẹ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...