Ngũ giới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm điều răn của đạo Phật: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói càn, không uống rượu ăn thịt (nói tổng quát).
Ví dụ:
Ngũ giới là nền tảng đạo đức của nhiều Phật tử.
Nghĩa: Năm điều răn của đạo Phật: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói càn, không uống rượu ăn thịt (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể rằng ngũ giới dạy mình sống hiền lành và không làm hại ai.
- Bạn nhỏ chắp tay, hứa giữ ngũ giới để ngoan ngoãn hơn.
- Cô nói ngũ giới như năm chiếc hàng rào giữ chúng ta làm điều tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình tìm hiểu ngũ giới và thấy đó là kim chỉ nam để sống tử tế.
- Ngũ giới nhắc người trẻ biết dừng lại trước cám dỗ, như một cái phanh trong lòng.
- Khi tranh luận, nhớ ngũ giới để nói điều đúng và tôn trọng người khác.
3
Người trưởng thành
- Ngũ giới là nền tảng đạo đức của nhiều Phật tử.
- Trong những lúc nóng nảy, tôi mượn ngũ giới như tấm gương soi lại lời và ý.
- Giữ ngũ giới không khiến đời bớt khó, nhưng giúp ta bớt làm khổ nhau.
- Đi giữa xô bồ, ngũ giới nhắc tôi chọn sự tỉnh táo thay vì thỏa hiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Năm điều răn của đạo Phật: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói càn, không uống rượu ăn thịt (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
năm giới
Từ trái nghĩa:
ngũ nghịch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngũ giới | Thuật ngữ Phật giáo, trang trọng, chuẩn mực giáo lý; phạm vi tôn giáo, trung tính Ví dụ: Ngũ giới là nền tảng đạo đức của nhiều Phật tử. |
| năm giới | Trung tính, thuật ngữ Phật giáo đồng nhất; dùng phổ biến song hành với “ngũ giới” Ví dụ: Phật tử tại gia thọ trì năm giới. |
| ngũ nghịch | Thuật ngữ Phật giáo, trang trọng; đối lập về đạo đức (tội nặng), đối trường nghĩa trong hệ thống giáo lý Ví dụ: Phạm ngũ nghịch bị xem là đại tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc đạo đức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về Phật giáo, đạo đức học hoặc các nghiên cứu tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc nhân vật có liên quan đến Phật giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về tôn giáo, triết học hoặc đạo đức học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang nghiêm và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nguyên tắc đạo đức trong Phật giáo hoặc khi giảng dạy về tôn giáo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc đạo đức để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa gốc trong Phật giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm đạo đức khác không thuộc Phật giáo.
- Khác biệt với "giới luật" là các quy tắc cụ thể hơn trong Phật giáo.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngũ giới của Phật giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "giữ", "tuân thủ" hoặc các tính từ như "quan trọng", "cơ bản".






Danh sách bình luận