Ngoáo ộp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi một quái vật bịa ra để doạ trẻ con; thường dùng để ví vật đủa ra để doạ dẫm, uy hiếp tinh thần.
Ví dụ:
Ngoáo ộp chỉ là nhân vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ nhỏ.
Nghĩa: Tên gọi một quái vật bịa ra để doạ trẻ con; thường dùng để ví vật đủa ra để doạ dẫm, uy hiếp tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo: “Ngoáo ộp không có thật, con đừng sợ.”
- Bạn trêu em: “Đi ngủ đi, kẻo ngoáo ộp đến!”
- Cô giáo giải thích ngoáo ộp chỉ là chuyện kể để dọa trẻ con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng Tý nói có ngoáo ộp ngoài sân, nhưng ai cũng biết đó chỉ là lời dọa.
- Bộ phim dựng bóng đen như một con ngoáo ộp để hù người xem nhỏ tuổi.
- Con mèo nhảy khỏi gầm giường, làm cả bọn tưởng ngoáo ộp xuất hiện.
3
Người trưởng thành
- Ngoáo ộp chỉ là nhân vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ nhỏ.
- Nỗi sợ tuổi thơ nhiều khi mang mặt nạ ngoáo ộp, nhưng thực ra chỉ là bóng tối và tiếng gió.
- Khi mệt mỏi, ta dễ biến việc vặt thành ngoáo ộp rồi tự dọa mình.
- Đến lúc phải bật đèn lên, nhìn thẳng vào “ngoáo ộp” trong căn phòng của ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi một quái vật bịa ra để doạ trẻ con; thường dùng để ví vật đủa ra để doạ dẫm, uy hiếp tinh thần.
Từ đồng nghĩa:
ông kẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoáo ộp | Khẩu ngữ, dân gian; sắc thái châm biếm, nhẹ mỉa, không trang trọng. Ví dụ: Ngoáo ộp chỉ là nhân vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ nhỏ. |
| ông kẹ | Trung tính-dân gian; phổ biến, đồng nghĩa trực tiếp trong ngữ cảnh dọa trẻ con/ẩn dụ đe dọa chung. Ví dụ: Bố mẹ lại mang ông kẹ ra dọa cho nó ngoan. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để dọa trẻ con hoặc nói về một điều gì đó đáng sợ nhưng không có thật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc văn học thiếu nhi để tạo yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái đe dọa, nhưng không nghiêm trọng, chủ yếu để trêu đùa hoặc dọa trẻ con.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác sợ hãi giả tạo, đặc biệt với trẻ em.
- Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc cần sự chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các từ khác có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quái vật khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "quái vật" ở chỗ "ngoáo ộp" thường không có thật và mang tính chất đùa giỡn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến đối tượng nghe và ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ngoáo ộp", "một con ngoáo ộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (to lớn, đáng sợ) và động từ (xuất hiện, biến mất).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận