Ngã ngửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hết sức ngạc nhiên, sửng sốt trước sự việc chủ quan không thể ngờ được rằng lại có thể xảy ra.
Ví dụ:
Tôi ngã ngửa khi nghe tin dự án được duyệt ngay lập tức.
Nghĩa: Hết sức ngạc nhiên, sửng sốt trước sự việc chủ quan không thể ngờ được rằng lại có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Tưởng bé mèo trốn, ai ngờ nó mở cửa tủ chui ra, em ngã ngửa.
- Bạn hiền nhất lớp bỗng hát rap cực hay, cả bọn ngã ngửa.
- Cô phát kẹo cho cả lớp vào cuối giờ, tụi mình ngã ngửa vì vui mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bạn luôn im lặng bỗng đứng lên tranh biện như gió, cả nhóm ngã ngửa.
- Tưởng bài kiểm tra khó, ai dè đề lại trúng đúng phần ôn, cả lớp ngã ngửa.
- Đứa hay đi muộn hôm nay đến sớm nhất trường, mình nhìn mà ngã ngửa.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngã ngửa khi nghe tin dự án được duyệt ngay lập tức.
- Anh ấy vốn dè dặt, vậy mà cầu hôn giữa quán cà phê, tôi thật sự ngã ngửa.
- Đọc báo thấy người tưởng vô danh đoạt giải lớn, tôi ngã ngửa rồi bật cười vì đời đúng là biết đùa.
- Nghe bảng giá mới, cả phòng ngã ngửa, mỗi người một vẻ hoang mang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết sức ngạc nhiên, sửng sốt trước sự việc chủ quan không thể ngờ được rằng lại có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngã ngửa | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, giàu hình ảnh, có chút hài hước/đột ngột Ví dụ: Tôi ngã ngửa khi nghe tin dự án được duyệt ngay lập tức. |
| sững sờ | Trung tính, mức mạnh vừa, dùng cả viết và nói Ví dụ: Nghe tin, tôi sững sờ không nói nên lời. |
| choáng váng | Khẩu ngữ, mạnh, thiên về cảm giác bất ngờ đến choáng Ví dụ: Nó choáng váng khi biết kết quả. |
| điềm nhiên | Trung tính, nhẹ, thái độ bình thản trước sự việc Ví dụ: Cô ấy điềm nhiên trước tin dữ, không hề ngã ngửa. |
| thản nhiên | Trung tính, nhẹ, bình thản, không ngạc nhiên Ví dụ: Anh ta thản nhiên nghe phán quyết, chẳng ngã ngửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên mạnh mẽ, thường mang sắc thái hài hước hoặc bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ trong tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các tình huống hài hước hoặc bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả sự ngạc nhiên khác như "sửng sốt" hay "kinh ngạc" nhưng "ngã ngửa" thường mang tính hài hước hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngã ngửa vì tin tức đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "hết sức", "rất".






Danh sách bình luận