Nấy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (dùng đi đôi với ai, gì đứng trước). Từ dùng để chỉ chính cái vừa nói đến trước đó, chứ không phải cái nào khác; người ấy, cái ấy.
Ví dụ: Ai đặt món nào thì tự trả món nấy.
2. (dùng phụ cho d. và đi đôi với nào đứng trước). Từ dùng để chỉ tính tương ứng tất yếu với cái vừa nói đến trước đó.
3. (dùng phụ cho một d. Ở dạng lặp lại và đi đôi với nào đứng trước). Từ dùng để chỉ phạm vi toàn bộ, không có ngoại lệ, của những cái được nói đến.
Nghĩa 1: (dùng đi đôi với ai, gì đứng trước). Từ dùng để chỉ chính cái vừa nói đến trước đó, chứ không phải cái nào khác; người ấy, cái ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nào làm rơi bút, nhặt bạn nấy nhé.
  • Con thích con mèo nào thì bồng con mèo nấy.
  • Cậu hỏi cô nào, nghe cô nấy trả lời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ai đăng ký câu lạc bộ nào thì theo lịch của câu lạc bộ nấy.
  • Bạn mượn cuốn sách nào ở thư viện thì trả đúng cuốn nấy.
  • Nhóm nào trình bày chủ đề nào thì chịu trách nhiệm phần nấy.
3
Người trưởng thành
  • Ai đặt món nào thì tự trả món nấy.
  • Hợp đồng nào có điều khoản nào thì tuân thủ điều khoản nấy, không lẫn lộn.
  • Khách hàng nào phản hồi vấn đề gì thì ưu tiên xử lý đúng vấn đề nấy.
  • Tài khoản nào phát sinh chi phí nào thì hạch toán vào khoản mục nấy.
Nghĩa 2: (dùng phụ cho d. và đi đôi với nào đứng trước). Từ dùng để chỉ tính tương ứng tất yếu với cái vừa nói đến trước đó.
Nghĩa 3: (dùng phụ cho một d. Ở dạng lặp lại và đi đôi với nào đứng trước). Từ dùng để chỉ phạm vi toàn bộ, không có ngoại lệ, của những cái được nói đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự xác định hoặc tương ứng trong câu nói hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản có tính chất kể chuyện hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và sự nhấn mạnh trong câu văn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự xác định rõ ràng, nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường thấy trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xác định hoặc tương ứng với đối tượng đã được đề cập trước đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ như "ai", "gì", "nào" để tạo thành cấu trúc xác định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ định khác như "ấy", "đó".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ đại từ, ví dụ: "ai nấy", "gì nấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ như "ai", "gì", "nào" để tạo thành cụm từ chỉ định.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...