Nát óc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Suy nghĩ rất vất vả để có tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn phức tạp nào đó.
Ví dụ:
Tôi nát óc nghĩ cách xoay sở tiền thuê nhà tháng này.
Nghĩa: Suy nghĩ rất vất vả để có tìm cách giải quyết một vấn đề khó khăn phức tạp nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em nát óc nghĩ cách làm mô hình mà vẫn chưa ra.
- Cả nhóm nát óc tìm mẹo ghép xếp hình cho đúng hình con cá.
- Bé nát óc suy nghĩ để viết mở bài thật hay cho bài văn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nát óc tìm lời giải bài toán mẹo nhưng vẫn bị vướng ở bước đầu.
- Nhóm trưởng nát óc sắp xếp lịch trực mà ai cũng rảnh vào giờ khác nhau.
- Tớ nát óc chọn chủ đề thuyết trình sao cho vừa hay vừa không trùng với lớp bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi nát óc nghĩ cách xoay sở tiền thuê nhà tháng này.
- Chị nát óc ghép các mảnh thông tin rời rạc để hiểu vì sao dự án trật bánh.
- Anh nát óc tìm một câu trả lời khéo mà vẫn giữ được sự thẳng thắn.
- Họ nát óc cân giữa tình và lý, biết rằng quyết định nào cũng sẽ có người bị tổn thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng suy nghĩ để giải quyết vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự căng thẳng, nỗ lực trong suy nghĩ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính hình ảnh và biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực suy nghĩ trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các tình huống khó khăn, phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy nghĩ khác nhưng "nát óc" nhấn mạnh sự vất vả.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng nát óc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (tôi, anh ấy).






Danh sách bình luận