Mít ráo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mít dai.
Ví dụ:
Quán có mít ráo, múi dai vừa ý tôi.
Nghĩa: Mít dai.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại mua mít ráo để cả nhà nhai lâu mới nuốt.
- Miếng mít ráo giòn dai, con ăn hoài không ngán.
- Cô bán nói đây là mít ráo, không mềm như mít chín rục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Huy thích mít ráo vì cảm giác dai dai làm miệng bận rộn.
- Mẹ chọn mít ráo để làm gỏi, vì múi dai giữ được độ giòn.
- Miếng mít ráo nhai kỹ mới thấy ngọt thấm dần.
3
Người trưởng thành
- Quán có mít ráo, múi dai vừa ý tôi.
- Nhai mít ráo nghe sần sật, vị ngọt chậm rãi như muốn giữ người ta ở lại lâu hơn.
- Mua mít ráo để cất tủ lạnh, hôm sau ăn vẫn còn độ dai vừa vặn.
- Có hôm thèm cảm giác chắc răng, tôi tìm đúng loại mít ráo chứ không chọn múi mềm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mít dai.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mít ráo | Trung tính; khẩu ngữ địa phương; chỉ chủng/loại quả theo đặc tính thịt dai Ví dụ: Quán có mít ráo, múi dai vừa ý tôi. |
| mít dai | Trung tính; phổ thông hơn; tương đương trực tiếp Ví dụ: Chợ này bán nhiều mít dai (mít ráo) thơm ngọt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại trái cây, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả về ẩm thực hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các cuộc trò chuyện hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm của loại mít có độ dai, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc khi mua bán trái cây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mít khác, cần chú ý khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mít ráo ngon", "mít ráo chín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, chín), lượng từ (một quả, nhiều) và động từ (ăn, mua).






Danh sách bình luận