Minơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thợ mỏ.
Ví dụ:
Đoàn minơ rời lò khi trời vừa hửng sáng.
Nghĩa: Thợ mỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Chú minơ đội mũ có đèn và đi vào hầm mỏ làm việc.
- Minơ dùng xẻng và xe goòng để chở than ra ngoài.
- Cuối ca làm, các minơ rửa mặt đen nhẻm rồi cười rất tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những minơ thay nhau xuống lò, bám vách đá để đào than.
- Trong ảnh tư liệu, minơ đứng bên đường ray goòng, ánh đèn mũ soi lấp lánh.
- Tiếng còi ca kíp vang lên, từng tốp minơ lặng lẽ bước vào lòng núi.
3
Người trưởng thành
- Đoàn minơ rời lò khi trời vừa hửng sáng.
- Trên nền đất ẩm, dấu ủng của minơ in dày như trang nhật ký của hầm mỏ.
- Một đời minơ gắn với bụi than và những bữa cơm muộn, nhưng ánh mắt vẫn bền bỉ.
- Nghe họ kể chuyện lò sâu mới hiểu lòng kiên nhẫn của người minơ giữa bóng tối đặc quánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thợ mỏ.
Từ đồng nghĩa:
thợ mỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minơ | Trung tính, ít phổ biến hơn 'thợ mỏ', đôi khi mang sắc thái cũ hoặc văn chương. Ví dụ: Đoàn minơ rời lò khi trời vừa hửng sáng. |
| thợ mỏ | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cha tôi là một thợ mỏ đã gắn bó với hầm lò hơn 30 năm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ngành khai thác mỏ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống và công việc của thợ mỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và báo cáo liên quan đến ngành khai thác mỏ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc liên quan đến khai thác mỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngành mỏ để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mỏ" (công cụ hoặc địa điểm khai thác).
- Không nên dùng từ này để chỉ các nghề nghiệp khác ngoài thợ mỏ.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một người minơ", "các minơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("minơ chăm chỉ"), động từ ("minơ làm việc"), hoặc lượng từ ("nhiều minơ").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận