Mẹ kiếp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng rủa, biểu thị ý giận mình, giận đời.
Ví dụ: - Mẹ kiếp, công sức bao ngày coi như đổ sông.
Nghĩa: Tiếng rủa, biểu thị ý giận mình, giận đời.
1
Học sinh tiểu học
  • - Mẹ kiếp, con làm đổ bát canh rồi!
  • - Mẹ kiếp, quên mất bài tập cô giao.
  • - Mẹ kiếp, trời lại mưa đúng lúc con ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Mẹ kiếp, mình lỡ hẹn bạn chỉ vì kẹt xe.
  • - Mẹ kiếp, đang yên thì điện thoại sập nguồn giữa bài thuyết trình.
  • - Mẹ kiếp, ôn bao lâu mà vào phòng thi lại quên sạch.
3
Người trưởng thành
  • - Mẹ kiếp, công sức bao ngày coi như đổ sông.
  • - Mẹ kiếp, đời đôi khi vặn mình một cú đau điếng mà chẳng kịp trở tay.
  • - Mẹ kiếp, tự trách bản thân vì đã bỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt.
  • - Mẹ kiếp, cứ tưởng chạm đích rồi, hóa ra chỉ mới đứng ở vạch xuất phát khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng rủa, biểu thị ý giận mình, giận đời.
Từ đồng nghĩa:
khỉ thật quỷ thật chết tiệt
Từ Cách sử dụng
mẹ kiếp mạnh, thô tục, khẩu ngữ, bộc phát cảm xúc tiêu cực Ví dụ: - Mẹ kiếp, công sức bao ngày coi như đổ sông.
khỉ thật nhẹ hơn, khẩu ngữ, bực dọc nhưng giảm thô Ví dụ: Khỉ thật, lại quên chìa khóa!
quỷ thật trung tính–khá mạnh, khẩu ngữ, bực bội rõ Ví dụ: Quỷ thật, hỏng đúng lúc!
chết tiệt khá mạnh, khẩu ngữ, bực dọc/giận dữ Ví dụ: Chết tiệt, sao mãi không xong!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống bộc phát cảm xúc mạnh, như khi gặp chuyện không may hoặc thất vọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường bị coi là không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc chân thực của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là giận dữ hoặc thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng các từ khác nhẹ nhàng hơn trong tình huống cần lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị coi là thô tục nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ rủa khác ở mức độ cảm xúc và sự bộc phát.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cảm thán từ, thường dùng để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ hoặc thất vọng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh cảm xúc; không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường không kết hợp với các từ loại khác, có thể đi kèm với các từ cảm thán khác để tăng cường độ cảm xúc.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...