Lưỡi gà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận hình thanh mỏng, lắp trong kèn, sáo, khi rung thì phát ra âm thanh.
Ví dụ: Âm thanh kèn phụ thuộc vào độ rung của lưỡi gà.
2.
danh từ
Nắp đậy tự động để làm cho chất lỏng hoặc chất khí chỉ đi qua theo một chiều.
Ví dụ: Lưỡi gà trong hệ van giữ cho dòng chảy đi một chiều.
Nghĩa 1: Bộ phận hình thanh mỏng, lắp trong kèn, sáo, khi rung thì phát ra âm thanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thổi kèn, lưỡi gà rung lên nghe tí tách.
  • Thầy mở cây sáo, chỉ cho em thấy lưỡi gà nhỏ xíu bên trong.
  • Khi thổi nhẹ, lưỡi gà phát ra tiếng trong và vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng kèn vang lên vì lưỡi gà dao động đều theo luồng hơi.
  • Bạn mình thay lưỡi gà mới nên âm kèn bỗng ấm và chắc hơn.
  • Chỉ cần đổi lực thổi, lưỡi gà đổi nhịp rung, và giai điệu lập tức khác đi.
3
Người trưởng thành
  • Âm thanh kèn phụ thuộc vào độ rung của lưỡi gà.
  • Người thợ khéo tay chỉ cần mài nhẹ lưỡi gà là chiếc kèn tỉnh giấc, ngân lên mượt mà.
  • Giữa sân ga, tiếng lưỡi gà run rẩy như cơn gió, kéo ký ức trở về một khúc hành khúc cũ.
  • Gặp đêm ẩm, lưỡi gà lặng tiếng, nhắc tôi rằng âm nhạc cũng cần hơi ấm của người thổi.
Nghĩa 2: Nắp đậy tự động để làm cho chất lỏng hoặc chất khí chỉ đi qua theo một chiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bơm nước có lưỡi gà giúp nước chỉ chảy một chiều.
  • Cô nói lưỡi gà đóng lại để nước không chảy ngược.
  • Nhờ lưỡi gà, máy bơm giữ nước ở trong ống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Van có lưỡi gà nên khí chỉ đi theo chiều đã định, không bị hồi ngược.
  • Khi áp suất giảm, lưỡi gà khép lại, ngăn dòng nước quay về.
  • Thợ máy kiểm tra lưỡi gà của bơm chân không để bảo đảm dòng chảy ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Lưỡi gà trong hệ van giữ cho dòng chảy đi một chiều.
  • Chỉ cần lưỡi gà kẹt bụi, cả đường ống sẽ ồ ạt trào ngược như một lời cảnh báo.
  • Người lắp đặt khuyên thay lưỡi gà định kỳ, vì một mảnh cao su mòn có thể đánh rơi cả quy trình.
  • Trong tiếng rít của máy nén, tôi nghe lưỡi gà mở ra rồi khép lại, nhịp đều như một cánh cửa vô hình giữ trật tự cho dòng chảy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về âm nhạc, cơ khí, và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các bộ phận của nhạc cụ hoặc thiết bị kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của nhạc cụ.
  • Khác biệt với "lưỡi" thông thường ở chỗ chỉ dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái lưỡi gà", "một chiếc lưỡi gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "mỏng", "dài") hoặc động từ chỉ hành động (như "rung", "phát ra").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...