Lên đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở vào trạng thái phần hồn thoát ra khỏi phần xác, thần thánh hay vong hồn nhập vào để phán bảo, theo mê tín.
Ví dụ:
Bà ấy lên đồng ngay giữa buổi hầu, ai nấy im bặt.
Nghĩa: Ở vào trạng thái phần hồn thoát ra khỏi phần xác, thần thánh hay vong hồn nhập vào để phán bảo, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Trong đêm hội, bà thầy cúng bất ngờ lên đồng, ai cũng lặng im nhìn.
- Mẹ dặn khi thấy ai lên đồng thì đứng xa, không chen lấn.
- Trong phim, nhân vật bỗng lên đồng rồi nói giọng khác hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở đình làng, có người lên đồng, nói rằng thần đã nhập và chỉ dạy điều phải làm.
- Bạn tôi tò mò xem nghi lễ lên đồng, nhưng vẫn giữ khoảng cách vì thấy hơi rợn.
- Trong bài thuyết trình, Minh phân biệt rõ giữa nghệ thuật diễn xướng và việc lên đồng theo mê tín.
3
Người trưởng thành
- Bà ấy lên đồng ngay giữa buổi hầu, ai nấy im bặt.
- Có người tin lời phán khi lên đồng là chân thật, có người chỉ xem đó như một màn diễn niềm tin.
- Anh bảo buổi lễ giúp mẹ nhẹ nhõm, dù lúc bà đồng lên đồng, anh vẫn thấy băn khoăn.
- Tôi đã dự một canh hầu, chứng kiến khoảnh khắc người ta nói thần nhập, mà lòng còn lẫn lộn giữa kính sợ và nghi hoặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào trạng thái phần hồn thoát ra khỏi phần xác, thần thánh hay vong hồn nhập vào để phán bảo, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
nhập đồng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lên đồng | Miêu tả trạng thái nhập hồn trong nghi lễ tín ngưỡng dân gian, mang sắc thái mê tín. Ví dụ: Bà ấy lên đồng ngay giữa buổi hầu, ai nấy im bặt. |
| nhập đồng | Trung tính, miêu tả hành động, thường dùng trong ngữ cảnh nghi lễ tín ngưỡng. Ví dụ: Cô đồng nhập đồng để phán truyền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tín ngưỡng dân gian hoặc hiện tượng tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa dân gian hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc miêu tả các nghi lễ truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
- Phong cách dân gian, không trang trọng.
- Thường gắn liền với các tín ngưỡng truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hiện tượng tâm linh hoặc tín ngưỡng dân gian.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khoa học nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc miêu tả về văn hóa dân gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng tâm linh khác, cần phân biệt rõ.
- Không nên dùng để chỉ trích hoặc chế giễu tín ngưỡng của người khác.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu lên đồng", "đang lên đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang", "sẽ") và danh từ chỉ người (như "ông đồng", "bà đồng").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





