Lễ nghĩa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những phép tắc phải theo để cư xử trong gia đình, xã hội sao cho phải đạo người trên kẻ dưới, theo tư tưởng nho giáo (nói tổng quát).
Ví dụ: Trong nhà ấy, lễ nghĩa được đặt lên hàng đầu.
Nghĩa: Những phép tắc phải theo để cư xử trong gia đình, xã hội sao cho phải đạo người trên kẻ dưới, theo tư tưởng nho giáo (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông dạy em chào hỏi người lớn cho đúng lễ nghĩa.
  • Vào nhà thầy cô, em cởi mũ và nói lời thưa gửi theo lễ nghĩa.
  • Em nhường ghế cho cụ bà trên xe buýt vì đó là lễ nghĩa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở gia đình nội, bữa cơm nào anh chị em cũng mời ông bà trước để giữ lễ nghĩa.
  • Bạn ấy biết xin lỗi và cảm ơn đúng lúc, nghe rất hợp lễ nghĩa.
  • Ngày giỗ, mình ăn mặc chỉnh tề và nói năng nhỏ nhẹ, coi đó là cách giữ lễ nghĩa với tổ tiên.
3
Người trưởng thành
  • Trong nhà ấy, lễ nghĩa được đặt lên hàng đầu.
  • Giữa phố xá ồn ã, anh vẫn chậm rãi cúi đầu chào bậc cao niên, như một lời nhắc về lễ nghĩa xưa cũ.
  • Giữ lễ nghĩa không phải hình thức; đó là cách mình tự kềm mình để khỏi vô tâm với người khác.
  • Lễ nghĩa giúp con cháu nhớ phận, người lớn nhớ trách nhiệm, và cuộc trò chuyện nhờ thế mà ấm hơn chứ không gượng gạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những phép tắc phải theo để cư xử trong gia đình, xã hội sao cho phải đạo người trên kẻ dưới, theo tư tưởng nho giáo (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lễ nghĩa Trang trọng, mang tính truyền thống, đề cao trật tự xã hội và đạo đức Nho giáo. Ví dụ: Trong nhà ấy, lễ nghĩa được đặt lên hàng đầu.
lễ giáo Trang trọng, truyền thống, nhấn mạnh quy tắc ứng xử trong xã hội. Ví dụ: Gia đình đó rất coi trọng lễ giáo, luôn dạy con cái cách ứng xử đúng mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa hoặc giáo dục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, giáo dục hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhân vật có tính cách truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường liên quan đến các giá trị truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các giá trị văn hóa truyền thống hoặc trong bối cảnh giáo dục, lịch sử.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến văn hóa hoặc giáo dục.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phép tắc khác như "quy tắc" hoặc "nghi thức".
  • Khác biệt với "lễ phép" ở chỗ "lễ nghĩa" nhấn mạnh vào hệ thống giá trị và quy tắc xã hội hơn là hành vi cá nhân.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ nghĩa của người Việt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tuân theo, giữ gìn), tính từ (quan trọng, cần thiết) và các cụm từ chỉ định (của gia đình, trong xã hội).