Lai căng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có pha tạp nhiều yếu tố ngoại lai sống sượng, trở nên lố lăng.
Ví dụ: Kiến trúc ngôi nhà này lai căng, phần cổ điển chồng chéo lên chi tiết hiện đại một cách vụng về.
Nghĩa: Có pha tạp nhiều yếu tố ngoại lai sống sượng, trở nên lố lăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ đồ hóa trang đó trông lai căng, chẳng hợp với lễ hội Trung thu.
  • Quán ăn treo chữ lạ lung tung khiến bảng hiệu nhìn lai căng.
  • Bạn ấy nói pha tiếng nước ngoài nghe lai căng và khó hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiểu trang trí kết hợp quá nhiều mốt ngoại nhập khiến căn phòng trông lai căng, mất bản sắc.
  • Trong buổi biểu diễn, vài tiết mục cố gắng tây hóa nên cuối cùng lại thành lai căng.
  • Cách nói chen tiếng lóng ngoại quốc liên tục làm cuộc trò chuyện nghe lai căng và xa lạ.
3
Người trưởng thành
  • Kiến trúc ngôi nhà này lai căng, phần cổ điển chồng chéo lên chi tiết hiện đại một cách vụng về.
  • Khi ồn ào chạy theo trào lưu, người ta dễ trang điểm cho văn hóa mình lớp vỏ lai căng rồi đánh mất chiều sâu.
  • Một chiến dịch quảng cáo nhồi nhét biểu tượng ngoại quốc có thể gây ấn tượng phút đầu nhưng vẫn lộ vẻ lai căng.
  • Tôi e buổi lễ cưới ấy đẹp mắt đấy, song giữa pháo bông và nhạc điện tử là một cảm giác lai căng khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một hiện tượng văn hóa hoặc hành vi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác về sự pha trộn không hài hòa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong phê bình hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích sự pha trộn không hài hòa giữa các yếu tố văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "pha tạp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ sự đa dạng văn hóa, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đa dạng" ở chỗ "lai căng" mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lai căng", "quá lai căng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...