Kiều bào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân nước mình sinh sống ở nước ngoài.
Ví dụ: Kiều bào là người Việt sinh sống ở nước ngoài.
Nghĩa: Người dân nước mình sinh sống ở nước ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi là kiều bào đang sống ở Nhật, Tết nào cũng gọi video về chúc tết.
  • Trên bản đồ lớp học, cô dán cờ nơi kiều bào ta đang làm việc.
  • Bưu thiếp này gửi từ một kiều bào ở Pháp về cho bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều kiều bào trở về thăm quê, mang theo cả giọng nói đã lẫn chút âm sắc xứ người.
  • Đọc báo, mình thấy kiều bào tích cực quyên góp khi quê nhà gặp bão lũ.
  • Ở sân bay, đoàn kiều bào khoác cờ Tổ quốc, mắt ai cũng rạng rỡ ngày trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Kiều bào là người Việt sinh sống ở nước ngoài.
  • Trong buổi gặp mặt, các kiều bào chia sẻ nỗi nhớ nhà và mong muốn đóng góp cho quê hương.
  • Chính sách mới tạo điều kiện để kiều bào đầu tư, kết nối với doanh nghiệp trong nước.
  • Ở lễ hội mùa thu, tiếng Việt của kiều bào vang lên giữa phố xá xa lạ, nghe ấm như bếp lửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân nước mình sinh sống ở nước ngoài.
Từ đồng nghĩa:
việt kiều
Từ Cách sử dụng
kiều bào Trang trọng, mang sắc thái thân thương, dùng để chỉ những người Việt Nam đang sinh sống, làm việc, học tập ở nước ngoài, thường được dùng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi nói về cộng đồng người Việt ở nước ngoài với sự tôn trọng và gắn kết. Ví dụ: Kiều bào là người Việt sinh sống ở nước ngoài.
việt kiều Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và báo chí. Ví dụ: Nhiều Việt kiều đã về nước ăn Tết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người Việt sống ở nước ngoài trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo, bài viết về cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học, phim ảnh để thể hiện bối cảnh sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến nguồn gốc và sự gắn bó với quê hương của người Việt ở nước ngoài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến yếu tố quốc tịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "người Việt hải ngoại" nhưng "kiều bào" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ người nước ngoài sống ở Việt Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kiều bào ta", "kiều bào Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "kiều bào yêu nước", "kiều bào sinh sống".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới