Kí kết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng nhau kí vào một văn bản để chính thức công nhận những điều hai bên đã thoả thuận.
Ví dụ: Doanh nghiệp kí kết hợp đồng cung cấp dịch vụ trong quý mới.
Nghĩa: Cùng nhau kí vào một văn bản để chính thức công nhận những điều hai bên đã thoả thuận.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường và phụ huynh kí kết để cùng chăm lo cho học sinh.
  • Hai bạn nhỏ kí kết giao ước giữ vệ sinh lớp học.
  • Câu lạc bộ thiếu nhi kí kết với thư viện để mượn sách dễ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng của trường kí kết thỏa thuận mượn sân tập với nhà văn hóa.
  • Nhà xuất bản kí kết với tác giả để phát hành bộ truyện mới.
  • Nhóm thiện nguyện kí kết với xã đoàn về kế hoạch trồng cây.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp kí kết hợp đồng cung cấp dịch vụ trong quý mới.
  • Hai bên cuối cùng cũng kí kết, khép lại chuỗi ngày thương lượng căng thẳng.
  • Chúng tôi chỉ bắt đầu thi công sau khi kí kết và nhận đủ hồ sơ pháp lý.
  • Việc kí kết hôm nay không chỉ là thủ tục, mà còn là lời hứa được đóng dấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cùng nhau kí vào một văn bản để chính thức công nhận những điều hai bên đã thoả thuận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kí kết Hành động trang trọng, chính thức, thường dùng trong các văn bản pháp lý, ngoại giao, kinh tế để xác lập hiệu lực của một thỏa thuận. Ví dụ: Doanh nghiệp kí kết hợp đồng cung cấp dịch vụ trong quý mới.
giao kết Trang trọng, chính thức, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế, nhấn mạnh việc hoàn tất thủ tục để một thỏa thuận có hiệu lực. Ví dụ: Hai nước đã giao kết hiệp định thương mại tự do sau nhiều năm đàm phán.
huỷ bỏ Trang trọng, chính thức, dùng trong lĩnh vực pháp lý, hành chính, chỉ hành động làm mất hiệu lực hoặc vô hiệu hóa một văn bản, thỏa thuận đã có. Ví dụ: Chính phủ quyết định hủy bỏ dự án đã kí kết do không đủ nguồn lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng, thỏa thuận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành luật, kinh tế, ngoại giao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc chính thức hóa một thỏa thuận giữa các bên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "hợp đồng", "thỏa thuận", "biên bản".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ký" khi không có yếu tố "kết" đi kèm, làm giảm tính trang trọng.
  • Khác biệt với "ký" ở chỗ "kí kết" nhấn mạnh vào sự thỏa thuận giữa các bên.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kí kết hợp đồng", "kí kết thỏa thuận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hợp đồng, thỏa thuận), trạng từ (nhanh chóng, chính thức).
ký tên ký duyệt ký nhận ký tá ký giao ký ban hành ký thông qua ký phê chuẩn ký chứng nhận