Khuôn viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khu đất trống dùng làm phần phụ thuộc phạm vi của một ngôi nhà nào đó.
Ví dụ: Bàn trà đặt ở góc khuôn viên phía sau nhà.
Nghĩa: Khu đất trống dùng làm phần phụ thuộc phạm vi của một ngôi nhà nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi, chúng em chạy nhảy trong khuôn viên của trường.
  • Bố dắt em đi dạo một vòng quanh khuôn viên nhà thờ.
  • Các cô trồng hoa trong khuôn viên nhà văn hóa thôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, sân bóng nằm trong khuôn viên trường dần vắng tiếng cười.
  • Bọn mình hẹn ôn bài ở chiếc ghế đá trong khuôn viên thư viện.
  • Quán cà phê nhỏ đặt ngay trong khuôn viên ký túc xá, đi vài bước là tới.
3
Người trưởng thành
  • Bàn trà đặt ở góc khuôn viên phía sau nhà.
  • Tối xuống, khuôn viên biệt thự yên như tờ, chỉ còn mùi hoa sứ phảng phất.
  • Chúng tôi thống nhất chỉ tổ chức tiệc trong khuôn viên cơ quan để thuận tiện quản lý.
  • Anh thích dậy sớm, đi hết một vòng khuôn viên, nghe lá khô xào xạc rồi mới vào làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về không gian xung quanh nhà ở, trường học, công ty.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản mô tả quy hoạch, kiến trúc, hoặc báo cáo liên quan đến bất động sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kiến trúc, xây dựng và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi mô tả không gian.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể không gian xung quanh một công trình.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ phạm vi không gian.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sân" hoặc "vườn" khi không rõ ràng về phạm vi.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quy mô không gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khuôn viên trường học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, đẹp), động từ (có, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...