Khoai mài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
củ mài. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc nông sản.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc dinh dưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại củ hoặc thực phẩm trong bối cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc nông sản.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen là củ mài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại củ khác như khoai lang, khoai tây.
- Khác biệt với từ "củ mài" ở chỗ "khoai mài" thường dùng trong khẩu ngữ hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "củ", có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "củ khoai mài", "món khoai mài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (củ, loại), tính từ (ngon, bở), và động từ (trồng, ăn).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





