Khả dĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Có thể, có khả năng.
Ví dụ: Kế hoạch này khả dĩ thực hiện ngay trong quý tới.
2. (hoặc t.). Có thể được, tạm được.
Nghĩa 1: Có thể, có khả năng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nếu chăm luyện tập, em khả dĩ bơi qua hồ nhỏ.
  • Cây này khả dĩ sống trong bóng râm.
  • Bài toán này em khả dĩ làm xong trước giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm mình khả dĩ hoàn thành dự án trước hạn nếu phân việc rõ ràng.
  • Vết xước nhẹ, khả dĩ tự lành mà không cần băng bó.
  • Với dữ liệu này, ta khả dĩ dự đoán xu hướng điểm kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch này khả dĩ thực hiện ngay trong quý tới.
  • Nếu cắt bớt những hạng mục phụ, dự án khả dĩ cân đối ngân sách.
  • Với một lời xin lỗi chân thành, mối quan hệ khả dĩ nối lại.
  • Trước biến động hiện tại, doanh nghiệp chỉ khả dĩ chọn phương án an toàn.
Nghĩa 2: (hoặc t.). Có thể được, tạm được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có thể, có khả năng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khả dĩ Diễn tả khả năng thực hiện được, có tính khả thi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính cân nhắc. Ví dụ: Kế hoạch này khả dĩ thực hiện ngay trong quý tới.
khả thi Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tính thực tế, có thể thực hiện được. Ví dụ: Dự án này có tính khả thi cao.
Nghĩa 2: (hoặc t.). Có thể được, tạm được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt khả năng hoặc tính khả thi của một sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ khả năng thực hiện hoặc tính khả thi của một giải pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Có sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng hoặc tính khả thi một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "có thể" hoặc "được".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "có thể" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác xa cách.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết quả khả dĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "giải pháp khả dĩ", "thực hiện khả dĩ".
có thể có khả năng có lẽ có dịp có điều kiện có cơ hội có triển vọng có thể được tạm được được