Kết mạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màng nhầy nối cầu mắt với mí mắt.
Ví dụ: Kết mạc là lớp màng mỏng phủ mặt trong mi và lòng trắng mắt.
Nghĩa: Màng nhầy nối cầu mắt với mí mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ dặn em rửa tay sạch để không làm bẩn kết mạc.
  • Khi bị bụi bay vào mắt, kết mạc có thể đỏ lên.
  • Cô y tế nói kết mạc giúp giữ ẩm cho mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan bị viêm kết mạc nên mắt đỏ và chảy nước.
  • Kính bơi sạch giúp bảo vệ kết mạc khi bơi ở hồ.
  • Khi dị ứng phấn hoa, kết mạc thường sưng và ngứa rát.
3
Người trưởng thành
  • Kết mạc là lớp màng mỏng phủ mặt trong mi và lòng trắng mắt.
  • Làm việc trước màn hình lâu, tôi thấy kết mạc khô rát, chớp mắt cũng khó chịu.
  • Bụi đường và khói xe bám vào mi mắt, chỉ cần sơ ý là kết mạc phản ứng ngay bằng những vệt đỏ.
  • Đi khám chuyên khoa, bác sĩ soi đèn khe thấy kết mạc phù nề, kê thuốc nhỏ có chất bôi trơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe mắt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là nhãn khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản y khoa hoặc khi thảo luận về sức khỏe mắt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác liên quan đến mắt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kết mạc mắt", "kết mạc bị viêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "viêm"), động từ (như "bảo vệ"), hoặc lượng từ (như "một lớp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...