Hồi quy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở về nhà.
Ví dụ: Tôi hồi quy sau ca làm dài.
Nghĩa: Trở về nhà.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hồi quy sau giờ học để ăn cơm với mẹ.
  • Trời sẩm tối, em hồi quy cho kịp bữa tối.
  • Đi chơi xong, cả nhóm vẫy tay rồi mỗi bạn hồi quy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan buổi sinh hoạt, tôi nhắn vào nhóm rằng mình sẽ hồi quy ngay để kịp trực nhà.
  • Sau chuyến dã ngoại, ai nấy mệt rũ, chỉ mong mau hồi quy cho ấm áp.
  • Đêm xuống, con phố thưa người, tôi đạp xe hồi quy, lòng nhẹ như trút gánh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hồi quy sau ca làm dài.
  • Qua bao vòng vèo công việc, cuối cùng tôi chỉ muốn hồi quy, đóng cửa lại và thở cho yên.
  • Chiều mưa gió, thấy đèn cửa sổ bật lên, tôi vội vã hồi quy như kẻ tìm bến.
  • Đi xa dẫu rộng mắt, lúc mỏi lòng lại cứ muốn hồi quy, để nghe tiếng ấm trong nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trở về nhà.
Từ đồng nghĩa:
hồi gia quy gia về nhà
Từ trái nghĩa:
ly gia xuất môn
Từ Cách sử dụng
hồi quy trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái nhẹ, không dùng khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Tôi hồi quy sau ca làm dài.
hồi gia trang trọng, cổ; mức độ trung tính Ví dụ: Sau mấy năm bôn ba, anh hồi gia sum họp.
quy gia trang trọng, cổ; mức độ trung tính Ví dụ: Hoàn thành sứ mệnh, người lính quy gia.
về nhà khẩu ngữ hiện đại, trung tính; mức độ phổ quát Ví dụ: Làm xong thì về nhà nghỉ ngơi đi.
ly gia trang trọng, cổ; sắc thái dứt bỏ Ví dụ: Vì chí lớn mà chàng ly gia từ thuở thiếu thời.
xuất môn trang trọng, cổ; hành vi rời nhà Ví dụ: Trời vừa sáng, anh xuất môn đi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong các nghiên cứu khoa học xã hội và kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác hoài niệm hoặc diễn tả sự trở về.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như thống kê, kinh tế học, và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
  • Không mang cảm xúc mạnh, thường dùng để diễn tả một quá trình hoặc hiện tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết học thuật hoặc khi thảo luận về các khái niệm chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trở về" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hồi quy" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hồi quy về nhà."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "về nhà", "vào buổi tối".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới