Hồi loan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Vua) trở về kinh hoặc về cung sau một chuyến đi.
Ví dụ: Nhà vua hồi loan, triều đình lập tức nhóm họp.
Nghĩa: (Vua) trở về kinh hoặc về cung sau một chuyến đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống nổi vang, nhà vua hồi loan về kinh thành.
  • Dân chúng đứng hai bên đường chào mừng vua hồi loan.
  • Cờ bay phấp phới khi vua hồi loan sau chuyến tuần thú.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiêng trống dập dồn báo hiệu nhà vua hồi loan sau ngày duyệt binh.
  • Trên hoàng lộ, đoàn tùy tùng nghiêm trang hộ giá khi vua hồi loan.
  • Bản chiếu ban xuống, truyền dân chúng trang hoàng phố xá đón vua hồi loan.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua hồi loan, triều đình lập tức nhóm họp.
  • Tin vua hồi loan lan khắp thành, tiếng vó ngựa như gõ nhịp lên lòng người đợi chờ.
  • Khi xa giá hồi loan, phố phường sáng rực cờ quạt, rộn một nỗi an nhiên trở về.
  • Đêm ấy, sau lễ nghênh giá hồi loan, kinh sư như thở phào, mọi việc lại vào nề nếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Vua) trở về kinh hoặc về cung sau một chuyến đi.
Từ đồng nghĩa:
giá hồi
Từ trái nghĩa:
xuất tuần xuất giá
Từ Cách sử dụng
hồi loan trang trọng, cổ điển; chuyên biệt cho nhà vua; sắc thái trang nghiêm Ví dụ: Nhà vua hồi loan, triều đình lập tức nhóm họp.
giá hồi rất trang trọng, cổ văn; đồng phạm vi hoàng gia Ví dụ: Sau nửa tháng tuần du, thuyền ngự giá hồi về kinh.
xuất tuần trang trọng, cổ điển; chỉ việc vua đi ra ngoài; đối lập hành trình Ví dụ: Sáng mai hoàng thượng xuất tuần, chiều tối mới hồi loan.
xuất giá trang trọng, cổ; chỉ vua ra khỏi cung đi tuần/di giá; đối lập trực tiếp với trở về Ví dụ: Hôm qua nhà vua xuất giá, nay đã hồi loan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử hoặc mang tính chất cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết về các sự kiện lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến vua chúa, không áp dụng cho các nhân vật hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự trở về thông thường, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với từ "trở về" ở chỗ "hồi loan" mang tính trang trọng và chỉ dành cho vua chúa.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vua hồi loan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (vua, hoàng hậu) và trạng ngữ chỉ thời gian (sau chuyến đi).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...