Hội đồng quản trị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hội đồng được bầu ra để quản lí, điều hành công việc của một tổ chức kinh doanh. Hội đồng quản trị của công ti.
Ví dụ:
Hội đồng quản trị là cơ quan quyết định các vấn đề lớn của công ty.
Nghĩa: Hội đồng được bầu ra để quản lí, điều hành công việc của một tổ chức kinh doanh. Hội đồng quản trị của công ti.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nói hội đồng quản trị sẽ quyết định mở thêm cửa hàng mới.
- Chú tôi được mời báo cáo kết quả với hội đồng quản trị của công ty.
- Hội đồng quản trị họp sáng nay để chọn giám đốc mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi xem báo cáo tài chính, hội đồng quản trị phê duyệt kế hoạch đầu tư cho năm tới.
- Nhờ sự đồng thuận của hội đồng quản trị, dự án chuyển đổi số được triển khai nhanh chóng.
- Hội đồng quản trị thay đổi chiến lược kinh doanh để cứu công ty khỏi nguy cơ thua lỗ.
3
Người trưởng thành
- Hội đồng quản trị là cơ quan quyết định các vấn đề lớn của công ty.
- Họp với hội đồng quản trị, tôi thấy rõ áp lực của những lá phiếu định đoạt hướng đi doanh nghiệp.
- Khi hội đồng quản trị thay chủ tịch, văn hóa công ty cũng đổi theo, nhẹ nhàng mà sâu sắc.
- Những biên bản dày đặc chữ ký nhắc tôi rằng hội đồng quản trị không chỉ là danh xưng, mà là trách nhiệm trước cổ đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc hoặc kinh doanh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu kinh doanh, báo cáo tài chính, và các bài viết về quản trị doanh nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến kinh doanh hoặc quản trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành quản trị kinh doanh, tài chính, và luật doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về cơ cấu quản lý của một tổ chức kinh doanh hoặc công ty.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc quản trị.
- Thường đi kèm với tên công ty hoặc tổ chức để chỉ rõ đối tượng quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quản lý khác như "ban giám đốc" hoặc "ban quản lý".
- Khác biệt với "ban giám đốc" ở chỗ "hội đồng quản trị" thường có quyền quyết định cao hơn và mang tính chiến lược.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của hội đồng quản trị trong bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội đồng quản trị của công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của"), động từ (như "bầu", "quản lý"), và tính từ (như "mới", "cũ").






Danh sách bình luận