Hoa đăng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Đèn thắp sáng như hoa trong đêm.
Ví dụ:
Đêm lễ, phố sáng bừng bởi những dãy hoa đăng rực rỡ.
Nghĩa: (cũ). Đèn thắp sáng như hoa trong đêm.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, phố treo hoa đăng, con đường sáng rực như lễ hội.
- Bên bờ sông, hàng hoa đăng lung linh, em nắm tay mẹ ngắm mãi.
- Ông kể ngày xưa rước hoa đăng, cả làng cười nói rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên cầu, dải hoa đăng thắp lên, biến dòng nước thành dải lụa sáng.
- Đêm hội trăng rằm, phố cổ khoác áo mới nhờ hàng hoa đăng xếp thành vòm.
- Khi tiếng trống vang, hoa đăng đồng loạt bừng lên, gợi nhớ một thời xưa cũ.
3
Người trưởng thành
- Đêm lễ, phố sáng bừng bởi những dãy hoa đăng rực rỡ.
- Giữa bóng tối ẩm ướt, hoa đăng như những bông hoa lửa, nở rồi tắt trên gương mặt người qua lại.
- Tôi đứng nép bên hiên, nhìn hoa đăng dạt dào trên sông, chợt thấy lòng mình cũng sáng thêm một vệt nhỏ.
- Người ta đi dưới vòm hoa đăng, còn tôi lặng lẽ nhặt lại một mẩu ký ức đã nguội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Đèn thắp sáng như hoa trong đêm.
Từ đồng nghĩa:
đèn lồng đăng hoa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa đăng | cổ, văn chương; sắc thái mỹ lệ, tao nhã, biểu trưng lễ hội/đêm rằm Ví dụ: Đêm lễ, phố sáng bừng bởi những dãy hoa đăng rực rỡ. |
| đèn lồng | trung tính, phổ thông; dùng trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại Ví dụ: Phố cổ treo đèn lồng rực rỡ đêm hội. |
| đăng hoa | cổ, văn chương; đồng trường nghĩa, ít dùng hiện nay Ví dụ: Đêm rằm bến nước sáng bừng đăng hoa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lễ hội truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lãng mạn, huyền ảo trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác lãng mạn, cổ điển, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết về văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các lễ hội truyền thống có sử dụng đèn lồng, đèn hoa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường được dùng trong các dịp lễ hội, sự kiện văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đèn khác như "đèn lồng" hay "đèn hoa".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng từ này.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả lễ hội, truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoa đăng rực rỡ", "hoa đăng trong lễ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rực rỡ, lung linh) và động từ (thắp, chiếu).






Danh sách bình luận