Hiếu hỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc tang và việc cưới (nói khái quát).
Ví dụ: Cuối năm, hiếu hỉ nối nhau khiến lịch gia đình dày đặc.
Nghĩa: Việc tang và việc cưới (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, bố mẹ bận đi hiếu hỉ của họ hàng.
  • Sáng nay, làng có hiếu hỉ nên đường làng đông người qua lại.
  • Mẹ dặn khi đi hiếu hỉ phải ăn mặc gọn gàng, lịch sự.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tháng này khu phố có nhiều hiếu hỉ, nhà nào cũng rộn ràng chuẩn bị.
  • Ông ngoại bảo hiếu hỉ là chuyện chung của cộng đồng, ai biết cũng đến chia sẻ.
  • Nhờ dự vài đám hiếu hỉ, mình hiểu hơn cách người lớn ứng xử trong buồn vui.
3
Người trưởng thành
  • Cuối năm, hiếu hỉ nối nhau khiến lịch gia đình dày đặc.
  • Ở quê, hiếu hỉ đan xen như dòng chảy đời người: tiễn biệt rồi lại đón mừng.
  • Anh bảo bận hiếu hỉ, nhưng thực ra đó cũng là dịp thăm nhau và gỡ bỏ hiểu lầm.
  • Người ta trưởng thành khi biết đi hiếu hỉ không chỉ cho phải phép, mà để san sẻ buồn vui thật lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc tang và việc cưới (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
hỷ hiếu
Từ Cách sử dụng
hiếu hỉ Trung tính, hành chính–xã hội, dùng trong ngôn ngữ đời sống và văn bản quản trị Ví dụ: Cuối năm, hiếu hỉ nối nhau khiến lịch gia đình dày đặc.
hỷ hiếu Trung tính, trang trọng nhẹ; cách đảo trật tự, dùng trong văn bản lễ nghi Ví dụ: Cơ quan có quỹ hỗ trợ hỷ hiếu cho nhân viên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện gia đình quan trọng như đám cưới hoặc đám tang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo, thiệp mời hoặc bài viết về phong tục tập quán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh cho câu chuyện về gia đình hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các sự kiện gia đình quan trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và các dịp trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói chung về các sự kiện cưới hỏi và tang lễ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi cần chi tiết cụ thể về từng sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ riêng từng sự kiện như "cưới hỏi" hoặc "tang lễ".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "việc hiếu hỉ", "lễ hiếu hỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện (như "việc", "lễ"), hoặc các tính từ chỉ tính chất (như "quan trọng", "trọng đại").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...