Hậu thổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thần đất.
Ví dụ: Người ta khấn hậu thổ trước khi dựng nhà.
Nghĩa: Thần đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm lễ hội làng, mọi người dâng hương kính hậu thổ.
  • Bà kể rằng hậu thổ che chở ruộng vườn xanh tốt.
  • Trước khi đào giếng, họ khấn hậu thổ cho công việc suôn sẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa tin hậu thổ ban phúc cho mùa màng nên luôn giữ lễ với ngài.
  • Trong truyện dân gian, hậu thổ thường hiện lên như vị thần trấn giữ long mạch của làng.
  • Ngày khởi công, bác thợ cả bày mâm cúng hậu thổ, mong đất hiền và người làm gặp may.
3
Người trưởng thành
  • Người ta khấn hậu thổ trước khi dựng nhà.
  • Ở miền quê, niềm tin vào hậu thổ không chỉ là tín ngưỡng mà còn là cách nhắc nhau biết ơn mảnh đất nuôi mình.
  • Có người bảo mỗi thửa ruộng đều có hậu thổ trông coi, nên đi nhẹ, nói khẽ, làm gì cũng phải thuận với đất.
  • Khi thành phố mở đường, cụ già đứng bên gốc đa, khẽ chắp tay, xin hậu thổ cho dân làng được yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thần đất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiên thần
Từ Cách sử dụng
hậu thổ trang trọng, văn hoá–tín ngưỡng, cổ điển Ví dụ: Người ta khấn hậu thổ trước khi dựng nhà.
thổ thần trung tính, dân gian–tín ngưỡng Ví dụ: Dân làng lập miếu thờ Thổ thần.
thổ địa khẩu ngữ, dân gian Ví dụ: Nhà mới phải khấn Thổ địa trước.
thiên thần trung tính, tôn giáo–khái quát; đối lập phạm vi trời–đất Ví dụ: Lễ hội tôn vinh Thiên thần chứ không phải Hậu thổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mang tính biểu tượng hoặc trong các tác phẩm có yếu tố thần thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nhắc đến các vị thần trong tín ngưỡng dân gian.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến tín ngưỡng, văn hóa dân gian hoặc lịch sử.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "thổ địa" ở chỗ "hậu thổ" mang tính biểu tượng và trang trọng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu thổ của làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "của", "ở"), tính từ (như "vĩ đại"), hoặc động từ (như "thờ cúng").
thần đất thổ trời địa thánh tiên Phật chúa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...