Hành giả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà sư đi khuyên giáo.
Ví dụ: Hành giả đến thị trấn, nói lời an ủi và khuyên người ta sống thiện.
Nghĩa: Nhà sư đi khuyên giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị hành giả ghé chùa làng và dạy chúng em biết sống hiền.
  • Hành giả đi qua xóm, mỉm cười chào mọi người.
  • Em nghe hành giả kể chuyện nhân ái và thấy lòng ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành giả bước giữa con đường bụi đỏ, dừng lại khuyên dân làng bớt nóng giận.
  • Trong buổi sinh hoạt, hành giả kể về chuyến đi khuyên giáo, khiến cả lớp im lặng lắng nghe.
  • Nhìn áo nâu của hành giả phất nhẹ trong gió, em hiểu vì sao người ta tin vào lời khuyên hiền hòa ấy.
3
Người trưởng thành
  • Hành giả đến thị trấn, nói lời an ủi và khuyên người ta sống thiện.
  • Ông bảo, một hành giả không chỉ đi, mà còn gieo những hạt bình an vào lòng người.
  • Giữa chợ ồn ã, hành giả đứng yên, như một khoảng lặng mời gọi mỗi người nhìn lại mình.
  • Trong ký ức tôi, bóng một hành giả đêm mưa đã mở ra con đường bớt khổ cho cả gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc nghiên cứu về Phật giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về Phật giáo và tôn giáo học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các nhà sư trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghiên cứu tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhà sư khác như "tăng sĩ" hay "tu sĩ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hành giả trẻ tuổi", "hành giả nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ tuổi, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...