Hảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu có ánh mặt trời, không còn u ám nữa.
Ví dụ:
Mưa dứt, trời hảnh trở lại.
Nghĩa: Bắt đầu có ánh mặt trời, không còn u ám nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Trời hảnh, sân trường sáng lên.
- Mưa ngừng, mây mỏng dần và trời hảnh.
- Sau cơn giông, trời hảnh, cầu vồng hé hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua một lớp mây bạc, trời hảnh và mái ngói bừng màu gạch mới.
- Buổi sớm còn ướt lá, bỗng trời hảnh, tiếng chim vang hơn.
- Đang u uất vì mưa dầm, thấy trời hảnh, ai cũng nhẹ cả lòng.
3
Người trưởng thành
- Mưa dứt, trời hảnh trở lại.
- Thành phố như thở phào khi trời hảnh, ánh sáng kéo giãn những khuôn mặt mệt mỏi.
- Sau chuỗi ngày xám xịt, một buổi hảnh đủ để người ta tin vào nhịp bình thường.
- Trời hảnh muộn, con phố bỗng rõ nét, những vệt nước biến thành gương nhỏ trên mặt đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bắt đầu có ánh mặt trời, không còn u ám nữa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hảnh | Miêu tả sự chuyển biến của thời tiết từ u ám sang có nắng, thường dùng cho buổi sáng hoặc sau mưa. Ví dụ: Mưa dứt, trời hảnh trở lại. |
| hửng | Trung tính, miêu tả sự bắt đầu có nắng sau khi trời tối hoặc mưa. Ví dụ: Mưa vừa tạnh, trời đã hửng nắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự thay đổi thời tiết, tạo không khí tươi sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tươi sáng, tích cực, thường mang lại cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả sự thay đổi thời tiết từ u ám sang sáng sủa, đặc biệt trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết khác như "nắng", "sáng".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả thời tiết khác trong văn cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của thời tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ chỉ thời tiết (ví dụ: trời), có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: trời hảnh).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết (trời), không thường đi kèm với phó từ hay lượng từ.






Danh sách bình luận