Hàng thùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Đồ dùng (thường là hàng may mặc) cũ, nhập từ nước ngoài theo từng kiện.
Ví dụ:
Tôi hay mua hàng thùng vì rẻ và hợp gu.
Nghĩa: Đồ dùng (thường là hàng may mặc) cũ, nhập từ nước ngoài theo từng kiện.
1
Học sinh tiểu học
- Má dẫn tôi đi chọn hàng thùng, tôi nhặt được chiếc áo ấm còn rất tốt.
- Chị bán bảo đây là hàng thùng, mặc vẫn bền và ấm.
- Ở chợ có sạp chuyên bán hàng thùng, giá rẻ hơn nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khoe chiếc áo khoác hàng thùng, kiểu dáng lạ nên ai cũng chú ý.
- Đi săn hàng thùng cuối tuần, tụi mình tìm được vài chiếc quần jean còn mới tinh.
- Ở khu chợ cũ, hàng thùng mở kiện lúc sáng sớm, ai nhanh tay thì có đồ đẹp.
3
Người trưởng thành
- Tôi hay mua hàng thùng vì rẻ và hợp gu.
- Giữa dãy sạp ồn ào, tôi lật từng lớp hàng thùng, mong gặp đúng chiếc áo kể chuyện về người chủ cũ.
- Có người chê hàng thùng, nhưng tôi thấy đó là một vòng đời khác của quần áo, bền bỉ và tiết kiệm.
- Ngày lãnh lương, tôi không vào trung tâm thương mại; tôi chọn quầy hàng thùng, nơi đôi khi tìm được món đồ duy nhất cho riêng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ dùng (thường là hàng may mặc) cũ, nhập từ nước ngoài theo từng kiện.
Từ đồng nghĩa:
đồ si đồ sida hàng bành hàng si
Từ trái nghĩa:
hàng mới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hàng thùng | khẩu ngữ, trung tính-ngành hàng; sắc thái bình dân, không miệt thị Ví dụ: Tôi hay mua hàng thùng vì rẻ và hợp gu. |
| đồ si | khẩu ngữ, trung tính; phổ biến miền Nam Ví dụ: Cửa hàng này chuyên bán đồ si. |
| đồ sida | khẩu ngữ, xuề xoà; hơi suồng sã, có thể gây khó chịu với một số người Ví dụ: Chợ này nhiều sạp đồ sida. |
| hàng bành | khẩu ngữ địa phương (Nam), trung tính-bình dân Ví dụ: Ảnh nhập hàng bành về bán lẻ. |
| hàng si | khẩu ngữ, trung tính; rút gọn của đồ si Ví dụ: Cô ấy săn hàng si cuối tuần. |
| hàng mới | trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về tình trạng mới/cũ Ví dụ: Cửa tiệm này chỉ bán hàng mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mua sắm quần áo giá rẻ, đồ cũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về kinh tế phi chính thức hoặc tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình dân, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự tiết kiệm, nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu nhấn mạnh vào chất lượng thấp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc mua sắm tiết kiệm hoặc khi muốn nhấn mạnh vào nguồn gốc của sản phẩm.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh vào chất lượng cao.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi thảo luận về tiêu dùng cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hàng hóa khác như "hàng hiệu" hoặc "hàng nhập khẩu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tích cực hay tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một kiện hàng thùng', 'hàng thùng cũ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, mới), lượng từ (một, nhiều), và động từ (mua, bán).






Danh sách bình luận