Giổi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây gỗ lớn ở rừng, thân thẳng, lá to, gỗ màu nhạt, cứng, không mọt, dùng làm nhà, đóng đồ đạc
Ví dụ: Gỗ giổi thường được chọn để làm cửa vì cứng và ít cong vênh.
Nghĩa: Cây gỗ lớn ở rừng, thân thẳng, lá to, gỗ màu nhạt, cứng, không mọt, dùng làm nhà, đóng đồ đạc
1
Học sinh tiểu học
  • Trong rừng có cây giổi cao thẳng, lá xanh bóng.
  • Bố chỉ cho em cây giổi và nói gỗ của nó rất bền.
  • Người thợ dùng gỗ giổi để đóng cái bàn chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta quý cây giổi vì gỗ của nó bền và ít bị mọt.
  • Trong bài địa lí, chúng mình học rừng có nhiều cây gỗ lớn như giổi, lim.
  • Bác thợ mộc nói gỗ giổi màu nhạt nên dễ phối với nhiều kiểu nội thất.
3
Người trưởng thành
  • Gỗ giổi thường được chọn để làm cửa vì cứng và ít cong vênh.
  • Nhìn những vân gỗ giổi dịu màu, tôi chợt hiểu vì sao thợ mộc nâng niu từng tấm ván.
  • Nhà sàn cũ trên bản vẫn vững vì khung làm từ giổi, qua mưa nắng vẫn chắc tiếng gõ.
  • Giữa rừng im, thân giổi vươn thẳng như cột trụ, giữ ký ức của gió và nhựa thơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến lâm nghiệp, xây dựng hoặc mô tả tài nguyên thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành lâm nghiệp, xây dựng và thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm của cây giổi trong bối cảnh lâm nghiệp hoặc xây dựng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không quen thuộc với đặc điểm của cây giổi.
  • Khác biệt với từ "gỗ" ở chỗ "giổi" chỉ một loại cây cụ thể, không phải là từ chung cho vật liệu.
  • Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "loại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây giổi", "gỗ giổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ mô tả (như "lớn", "thẳng") và động từ chỉ hành động (như "dùng", "đóng").
cây gỗ rừng thân lim sến táu trắc gụ