Giấy khai hải quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy khai theo mẫu in sẵn do chú hàng hoá hoặc đại diện, hay hành khách xuất trình cho hải quan để khai bảo vệ hàng xuất nhập khẩu, hay về hành lí mang vào hoặc ra khỏi một nước.
Ví dụ: Tôi đã điền giấy khai hải quan và nộp tại quầy kiểm soát.
Nghĩa: Giấy khai theo mẫu in sẵn do chú hàng hoá hoặc đại diện, hay hành khách xuất trình cho hải quan để khai bảo vệ hàng xuất nhập khẩu, hay về hành lí mang vào hoặc ra khỏi một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đi máy bay và điền giấy khai hải quan để nói mình mang gì theo.
  • Chú tài xế cầm giấy khai hải quan nộp cho chú hải quan ở cửa kiểm tra.
  • Cô hướng dẫn bảo mọi người viết giấy khai hải quan trước khi vào khu kiểm soát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước khi qua cửa nhập cảnh, ba mình phải hoàn thành giấy khai hải quan để khai đồ mang theo.
  • Chủ cửa hàng nộp giấy khai hải quan cho lô hàng mới nhập về cảng.
  • Cô tiếp viên nhắc hành khách kiểm tra lại giấy khai hải quan để tránh thiếu sót.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã điền giấy khai hải quan và nộp tại quầy kiểm soát.
  • Nếu khai đúng ngay từ giấy khai hải quan, bạn tránh được rất nhiều rắc rối sau này.
  • Doanh nghiệp mới thường lúng túng với giấy khai hải quan, chỉ một ô sai cũng làm chậm cả chuyến hàng.
  • Mỗi chuyến đi xa, tôi học cách tỉ mỉ hơn từ những ô nhỏ trên giấy khai hải quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hải quan và logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là một thuật ngữ kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần khai báo hàng hóa hoặc hành lý với cơ quan hải quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất nhập khẩu hoặc hải quan.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại giấy tờ khác như giấy phép xuất nhập khẩu.
  • Khác với 'tờ khai hải quan' ở chỗ 'giấy khai hải quan' thường là mẫu in sẵn.
  • Cần chú ý điền đầy đủ và chính xác thông tin để tránh rắc rối pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "giấy khai" và "hải quan".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giấy khai hải quan này", "giấy khai hải quan của bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "nộp", "xuất trình", "kiểm tra" và các tính từ như "đầy đủ", "hợp lệ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...