Ghi tạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(vch.). Khắc sâu vào tâm trí, không bao giờ quên (thường nói về ơn nghĩa).
Ví dụ: Tôi ghi tạc ơn anh đã chìa tay đúng lúc.
Nghĩa: (vch.). Khắc sâu vào tâm trí, không bao giờ quên (thường nói về ơn nghĩa).
1
Học sinh tiểu học
  • Con sẽ ghi tạc ơn cô đã dạy con biết đọc.
  • Em ghi tạc lời mẹ dặn phải biết nói lời cảm ơn.
  • Bạn nhỏ ghi tạc sự giúp đỡ của chú bảo vệ hôm trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi ghi tạc sự động viên của cô chủ nhiệm trong buổi thi đầu tiên.
  • Bạn ấy nói sẽ ghi tạc bài học về lòng trung thực sau lần vấp ngã.
  • Em ghi tạc ơn thầy đã kiên nhẫn kèm từng phép toán khó.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghi tạc ơn anh đã chìa tay đúng lúc.
  • Có những bàn tay nâng mình dậy, ta chỉ biết lặng mà ghi tạc.
  • Tôi ghi tạc lời khuyên ấy như một mốc sáng dẫn đường lâu dài.
  • Qua năm tháng, tôi vẫn ghi tạc nghĩa tình của người đã tin mình khi không ai tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết trang trọng, diễn văn, hoặc bài viết về lòng biết ơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả lòng biết ơn sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, trang trọng và biết ơn.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả lòng biết ơn sâu sắc và lâu dài.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự biết ơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ơn nghĩa, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ghi nhớ thông thường, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "ghi nhớ" ở mức độ sâu sắc và trang trọng hơn.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện lòng biết ơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ghi tạc vào lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được ghi nhớ, ví dụ: "ơn nghĩa", "kỷ niệm".
ghi nhớ khắc ghi khắc sâu in sâu ghi lòng nhớ mãi ghi ơn tri ân tưởng nhớ khắc phục hồi ức