Được lòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được sự yêu mến, tin cậy của ai đó.
Ví dụ:
Anh ta được lòng sếp vì làm việc chắc chắn và kín đáo.
Nghĩa: Được sự yêu mến, tin cậy của ai đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất được lòng cô giáo vì luôn lễ phép.
- Chú bảo vệ được lòng học sinh vì hay giúp đỡ và mỉm cười.
- Quán cô bán xôi được lòng mọi người trong xóm vì xôi ngon và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy được lòng cả lớp nhờ biết lắng nghe và giữ lời hứa.
- Bạn trưởng nhóm được lòng thầy cô vì làm việc công bằng, không thiên vị.
- Chị bí thư chi đoàn được lòng học sinh vì luôn đứng ra bảo vệ quyền lợi của tụi mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ta được lòng sếp vì làm việc chắc chắn và kín đáo.
- Cô chủ quán khéo léo nên rất được lòng khách, chỉ cần gật đầu là khách đã yên tâm.
- Người làm quản lý mà được lòng cấp dưới thì công việc trôi chảy, lời nói mới có trọng lượng.
- Trong họp hành, ai giữ chữ tín sẽ dần được lòng đồng nghiệp, chẳng cần phô trương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được sự yêu mến, tin cậy của ai đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| được lòng | Trung tính, diễn tả việc nhận được sự yêu mến, tin cậy từ người khác, thường do hành động hoặc tính cách tốt. Ví dụ: Anh ta được lòng sếp vì làm việc chắc chắn và kín đáo. |
| mất lòng | Trung tính, diễn tả việc làm mất đi sự yêu mến, tin cậy của người khác. Ví dụ: Anh ta đã mất lòng đồng nghiệp vì sự thiếu trung thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả mối quan hệ tốt đẹp giữa các cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về quan hệ xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc mối quan hệ giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thân thiện và gần gũi.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tốt đẹp hoặc sự yêu mến từ người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "được yêu mến" nhưng "được lòng" nhấn mạnh sự tin cậy và mối quan hệ tốt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy được lòng mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "được lòng bạn bè", "được lòng đồng nghiệp".






Danh sách bình luận